KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
MSI N570GTX-M2D12D5/OC 25 GB GDDR5 Ekran KartıN570GTX-M2D12D5/OC |
GeForce GTX 570 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2011-01-31 | |
MSI N560GTX-TI-TFII-OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTX-TI-TFII-OC |
GeForce GTX 560 Ti | Không rõ | MSI | Không rõ | 686 g | 2011-01-31 | |
MSI N440GT-MD1GD3/LP 1 GB GDDR3 Ekran KartıN440GT-MD1GD3/LP |
GeForce GT 440 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2011-01-31 | |
ASUS 90-C1CQ80-S0UAY0BZ 2 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQ80-S0UAY0BZ |
Radeon HD6950 | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2011-01-30 | |
CLUB3D CGAX-69524F 1 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran KartıCGAX-69524F |
Radeon HD6950 | 1 | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2011-01-29 | |
MSI N560GTX Twin Frozr II/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTX TWIN FROZR II/OC |
GeForce GTX 560 | Không rõ | MSI | Không rõ | 705 g | 2011-01-29 | |
CLUB3D CGNX-XT56024 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-XT56024 |
GeForce GTX 560 Ti | Không rõ | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | 626 g | 2011-01-28 | |
MSI N560GTX-TI TWIN FROZR II/OC NVIDIA GeForce GTX 560 Ti 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTX-TI TWIN |
GeForce GTX 560 Ti | Không rõ | MSI | Không rõ | 686 g | Không rõ | |
GIGABYTE GV-N560OC-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N560OC-1GI |
GeForce GTX 560 Ti | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2011-01-27 | |
ASUS ENGTX560 TI DCII/2DI 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX560 TI DCII/2DI |
GeForce GTX 560 Ti | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2011-01-27 | |
ASUS ENGTX580 DCII/2DIS/1536MD5 5 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX580 DCII/2DIS/1 |
GeForce GTX 580 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2011-01-27 | |
ASUS ENGTX560 TI DCII/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX560 TI DCII/2DI/1GD5 |
GeForce GTX 560 Ti | Không rõ | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2011-01-27 | |
ASUS ENGT440/DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGT440/DI/1GD5 |
GeForce GT 440 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2011-01-27 | |
ASUS 90-C1CQA0-L0UAY0YZ 1 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQA0-L0UAY0YZ |
GeForce GTX 560 Ti | Không rõ | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2011-01-26 | |
MSI V240-013R 5 GB GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıV240-013R |
GeForce 8400 GS | Không rõ | MSI | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2011-01-24 | |
MSI V234-020R 1 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıV234-020R |
Radeon HD5450 | 1 | MSI | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2011-01-24 | |
GIGABYTE GV-R687OC-1GD-B 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıGV-R687OC-1GD-B |
Radeon HD6870 | Không rõ | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2011-01-24 | |
MSI N440GT-MD512D5 5 GB GDDR5 Ekran KartıN440GT-MD512D5 |
GeForce GT 440 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2011-01-23 | |
MSI N430GT-MD1GD3/OC NVIDIA GeForce GT 430 1 GB GDDR3 Ekran KartıMS-N430GT-MD1GOC |
GeForce GT 430 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS 90-C1CQ40-W0UAY0BZ 5 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran KartıENGTX580/DCII |
GeForce GTX 580 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2011-01-23 | |
HP QM189AV AMD Radeon HD6350 0,5 GB GDDR3 Ekran KartıQM189AV |
Radeon HD6350 | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
MSI N8400GS-D512D3H/LP 5 GB GDDR3 Ekran KartıN8400GS-D512D3H/LP |
GeForce 8400 GS | Không rõ | MSI | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2011-01-21 | |
MSI V190-039R 5 GB GeForce 210 GDDR2 Ekran KartıV190-039R |
GeForce 210 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2011-01-21 | |
GIGABYTE GV-N560SO-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N560SO-1GI |
GeForce GTX 560 Ti | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2011-01-21 |
®






















