KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
ASUS 90-C1CQ90-L0UAY0YZ 1 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran KartıENGTX560/1GD5 |
GeForce GTX 560 Ti | Không rõ | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2011-01-21 | |
ASUS ENGTX460 DC TOP/2DI/1GD5/V2 NVIDIA GeForce GTX 460 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX460 DIRCU TOP/2 |
GeForce GTX 460 | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
MSI V238-059R 1 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran KartıV238-059R |
GeForce GTX 560 Ti | Không rõ | MSI | Không rõ | 686 g | 2011-01-20 | |
ASUS 90-C1CPW0-L0UANAYZ 1 GB GeForce GT 430 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CPW0-L0UANAYZ |
GeForce GT 430 | 1 | ASUS | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2011-01-20 | |
ASUS EN8400GS/DI/512MD2(LP) NVIDIA GeForce 8400 GS 0,5 GB GDDR2 Ekran KartıEN8400GS/DI/512MD2(LP) |
GeForce 8400 GS | 1 | ASUS | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | Không rõ | |
CLUB3D CGAX-55748I 2 GB Radeon HD5570 GDDR3 Ekran KartıCGAX-55748I |
Radeon HD5570 | 1 | CLUB3D | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Không rõ | 2011-01-15 | |
MSI R5450-MD1GD3H/LP 1 GB V234-015 Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıR5450-MD1GD3H/LP |
Radeon HD5450 | 1 | MSI | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2011-01-15 | |
CLUB3D CGAX-69748F 2 GB Radeon HD6970 GDDR5 Ekran KartıCGAX-69748F |
Radeon HD6970 | 1 | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | 730 g | 2011-01-14 | |
CLUB3D CGAX-69548F 2 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran KartıCGAX-69548F |
Radeon HD6950 | 1 | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2011-01-14 | |
MSI V234-019R 5 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıV234-019R |
Radeon HD5450 | 1 | MSI | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2011-01-13 | |
MSI V255-040R 5 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran KartıV255-040R |
GeForce GTX 580 | Không rõ | MSI | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2011-01-13 | |
MSI 00V244-002R 1 GB Radeon HD6850 GDDR5 Ekran Kartı00V244-002R |
Radeon HD6850 | 1 | MSI | 217 x 120 x 38 mm | Không rõ | 2011-01-13 | |
GIGABYTE GV-R687OC AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R687OC |
Không rõ | 1 | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
MSI V255-039R 25 GB GeForce GTX 570 GDDR5 Ekran KartıV255-039R |
GeForce GTX 570 | Không rõ | MSI | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2011-01-11 | |
MSI V232-016R 1 GB GeForce GTX 460 GDDR5 Ekran KartıV232-016R |
GeForce GTX 460 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2011-01-11 | |
MSI V232-013R 1 GB GeForce GTX 460 GDDR5 Ekran KartıV232-013R |
GeForce GTX 460 | Không rõ | MSI | Không rõ | 512 g | 2011-01-11 | |
GIGABYTE GV-N84STC-1GI 1 GB GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıGV-N84STC-1GI |
GeForce 8400 GS | 1 | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2011-01-09 | |
GIGABYTE GV-N220D2-1GE 1 GB GDDR2 Ekran KartıGVN220D21GE |
GeForce GT 220 | 1 | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2011-01-09 | |
GIGABYTE GV-N480UD-15I V2.0 5 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N480UD-15I V2.0 |
GeForce GTX 480 | Không rõ | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2011-01-09 | |
GIGABYTE GV-R567D3-1GI 1 GB Radeon HD5670 GDDR3 Ekran KartıGV-R567D3-1GI |
Radeon HD5670 | 1 | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2011-01-09 | |
GIGABYTE GV-N430TC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVN430TC1GI |
GeForce GT 430 | 1 | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2011-01-09 | |
ASUS EAH6850 DC/2DIS/1GD5/V2 1 GB Radeon HD6850 GDDR5 Ekran KartıEAH6850 DC/2DIS |
Radeon HD6850 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2011-01-09 | |
MSI R6950 TWIN FROZR II 2 GB R6950-TFII GDDR5 Ekran KartıR6950-TFII |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2011-01-09 | |
MSI V251-002R 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıV251-002R |
Radeon HD6870 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2011-01-08 |
®






















