Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI R6970-2PM2D2GD5 2 GB GDDR5 Ekran Kartı: MS-R6970-2PM2D2GD5 Không rõ 1 MSI Không rõ Không rõ 2010-12-12
MSI R6950-2PM2D2GD5 2 GB GDDR5 Ekran KartıR6950-2PM2D2GD5 Không rõ 1 MSI Không rõ Không rõ 2010-12-12
MSI N570GTX-M2D12D5 25 GB GDDR5 Ekran KartıN570GTX-M2D12D5 GeForce GTX 570 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-12-12
MSI N460GTX-SE Cyclone 1GD5/OC/MD 1 GB GDDR5 Ekran KartıN460GTX-SE CYCLONE 1GD5/OC/MD Không rõ 1 MSI Không rõ 512 g 2010-12-12
MSI N460GTX-M2D1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN460GTX-M2D1GD5/OC GeForce GTX 460 Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-12-12
MSI N240-MD1GD3/LP NVIDIA GeForce GT 240 1 GB GDDR3 Ekran KartıVN240GT-MD1GD3/LP GeForce GT 240 1 MSI Không rõ 214 g Không rõ
CLUB3D CGNX-X5780 25 GB GeForce GTX 570 GDDR5 Ekran KartıCGNX-X5780 GeForce GTX 570 Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-12-10
MSI V801-1045R 25 GB GeForce GTX 570 GDDR5 Ekran KartıV801-1045R GeForce GTX 570 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-12-10
MSI R6870 TWIN FROZR II 1 GB GDDR5 Ekran KartıR6870 TWIN FROZR Không rõ 1 MSI Không rõ Không rõ 2010-12-10
ASUS 90-C3CHE0-S0UAY0YZ 2 GB GDDR5 Ekran KartıEAH6970/2DI2S/2GD5 Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ 2010-12-09
ASUS 90-C3CHD0-S0UAY0YZ 2 GB GDDR5 Ekran KartıEAH69502DI2S2GD5 Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ 2010-12-09
HP XP606AV NVIDIA NVS 300 GDDR3 Ekran KartıXP606AV NVS 300 Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C3CHG0-X0UAY0YZ 25 GB GeForce GTX 570 GDDR5 Ekran KartıENGTX570/2DI/1280MD5 GeForce GTX 570 1 ASUS Không rõ Không rõ 2010-12-07
Fujitsu S26361-F3000-L422 1 GB GeForce GT 420 GDDR3 Ekran KartıF3000-L422 GeForce GT 420 Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-12-06
Fujitsu S26361-F3000-L420 1 GB GDDR3 Ekran KartıF3000-L420 GeForce GT 420 Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-12-06
Fujitsu S26361-F3000-L407 405 GDDR3 Ekran KartıF3000-L407 GeForce 405 Không rõ Fujitsu Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-12-06
Fujitsu S26361-F3000-L405 GDDR3 Ekran KartıF3000-L405 Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-12-06
CLUB3D CGNX-XS46024I 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-XS46024I GeForce GTX 460 1 CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-12-06
CLUB3D CGAX-H55724I 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGAX-H55724I Không rõ 1 CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-12-06
CLUB3D CGNX-X46024I 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-X46024I GeForce GTX 460 1 CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-12-05
GIGABYTE GV-R545D2-512D GDDR2 Ekran KartıGV-R545D2-512D Không rõ 1 GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-12-05
ASUS 90-C1CNBA-J0UANAYZ 5 GB GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CNBA-J0UANAYZ GeForce 8400 GS 1 ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-12-04
CLUB3D CGNX-TS45024I 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-TS45024I GeForce GTS 450 Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ 2010-12-04
GIGABYTE GV-N570D5-13I-B 25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N570D5-13I-B GeForce GTX 570 Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-12-03