KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
MSI R6970-2PM2D2GD5 2 GB GDDR5 Ekran Kartı: MS-R6970-2PM2D2GD5 |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-12-12 | |
MSI R6950-2PM2D2GD5 2 GB GDDR5 Ekran KartıR6950-2PM2D2GD5 |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-12-12 | |
MSI N570GTX-M2D12D5 25 GB GDDR5 Ekran KartıN570GTX-M2D12D5 |
GeForce GTX 570 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-12-12 | |
MSI N460GTX-SE Cyclone 1GD5/OC/MD 1 GB GDDR5 Ekran KartıN460GTX-SE CYCLONE 1GD5/OC/MD |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | 512 g | 2010-12-12 | |
MSI N460GTX-M2D1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN460GTX-M2D1GD5/OC |
GeForce GTX 460 | Không rõ | MSI | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2010-12-12 | |
MSI N240-MD1GD3/LP NVIDIA GeForce GT 240 1 GB GDDR3 Ekran KartıVN240GT-MD1GD3/LP |
GeForce GT 240 | 1 | MSI | Không rõ | 214 g | Không rõ | |
CLUB3D CGNX-X5780 25 GB GeForce GTX 570 GDDR5 Ekran KartıCGNX-X5780 |
GeForce GTX 570 | Không rõ | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2010-12-10 | |
MSI V801-1045R 25 GB GeForce GTX 570 GDDR5 Ekran KartıV801-1045R |
GeForce GTX 570 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-12-10 | |
MSI R6870 TWIN FROZR II 1 GB GDDR5 Ekran KartıR6870 TWIN FROZR |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-12-10 | |
ASUS 90-C3CHE0-S0UAY0YZ 2 GB GDDR5 Ekran KartıEAH6970/2DI2S/2GD5 |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-12-09 | |
ASUS 90-C3CHD0-S0UAY0YZ 2 GB GDDR5 Ekran KartıEAH69502DI2S2GD5 |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-12-09 | |
HP XP606AV NVIDIA NVS 300 GDDR3 Ekran KartıXP606AV |
NVS 300 | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS 90-C3CHG0-X0UAY0YZ 25 GB GeForce GTX 570 GDDR5 Ekran KartıENGTX570/2DI/1280MD5 |
GeForce GTX 570 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-12-07 | |
Fujitsu S26361-F3000-L422 1 GB GeForce GT 420 GDDR3 Ekran KartıF3000-L422 |
GeForce GT 420 | Không rõ | Fujitsu | Không rõ | Không rõ | 2010-12-06 | |
Fujitsu S26361-F3000-L420 1 GB GDDR3 Ekran KartıF3000-L420 |
GeForce GT 420 | Không rõ | Fujitsu | Không rõ | Không rõ | 2010-12-06 | |
Fujitsu S26361-F3000-L407 405 GDDR3 Ekran KartıF3000-L407 |
GeForce 405 | Không rõ | Fujitsu | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2010-12-06 | |
Fujitsu S26361-F3000-L405 GDDR3 Ekran KartıF3000-L405 |
Không rõ | Không rõ | Fujitsu | Không rõ | Không rõ | 2010-12-06 | |
CLUB3D CGNX-XS46024I 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-XS46024I |
GeForce GTX 460 | 1 | CLUB3D | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Không rõ | 2010-12-06 | |
CLUB3D CGAX-H55724I 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGAX-H55724I |
Không rõ | 1 | CLUB3D | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Không rõ | 2010-12-06 | |
CLUB3D CGNX-X46024I 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-X46024I |
GeForce GTX 460 | 1 | CLUB3D | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Không rõ | 2010-12-05 | |
GIGABYTE GV-R545D2-512D GDDR2 Ekran KartıGV-R545D2-512D |
Không rõ | 1 | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2010-12-05 | |
ASUS 90-C1CNBA-J0UANAYZ 5 GB GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CNBA-J0UANAYZ |
GeForce 8400 GS | 1 | ASUS | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2010-12-04 | |
CLUB3D CGNX-TS45024I 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-TS45024I |
GeForce GTS 450 | Không rõ | CLUB3D | Không rõ | Không rõ | 2010-12-04 | |
GIGABYTE GV-N570D5-13I-B 25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N570D5-13I-B |
GeForce GTX 570 | Không rõ | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2010-12-03 |
®






















