KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
GIGABYTE GeForce 6200 256MB NVIDIA GDDR2 Ekran KartıGA-GV-N622256DP2-RH |
GeForce 6200 | Không rõ | GIGABYTE | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE R687D5GDB AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıR687D5GDB |
Không rõ | 1 | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | Không rõ | |
CLUB3D CGNX-G9824GCI 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G9824GCI |
Không rõ | 1 | CLUB3D | Không rõ | Không rõ | 2010-11-18 | |
CLUB3D CGAX-68724O 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-68724O |
Không rõ | 1 | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2010-11-18 | |
MSI GeForce GT 430 OC 1 GB N430GT-MD1GD3-LP-OC Ekran KartıN430GT-MD1GD3-LP-OC |
GeForce GT 430 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-11-17 | |
HP WS071AV NVIDIA 1 GB GDDR5 Ekran KartıWS071AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
HP WS070AV 1 GB GDDR5 Ekran KartıWS070AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | 2010-11-17 | |
HP NVIDIA Quadro 2000 1.0GB 1 GB GDDR5 Ekran KartıWS059AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE GV-N460OC2-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N460OC2-1GI |
GeForce GTX 460 | 1 | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2010-11-17 | |
CLUB3D CGAX-68724F 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-68724F |
Không rõ | 1 | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2010-11-17 | |
ASUS 90-C1CP20-L0UANAYZ 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH5450/S/1GD3 |
Không rõ | 1 | ASUS | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2010-11-17 | |
MSI R6850-PM2D1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıR6850-PM2D1GD5/OC |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-11-14 | |
GIGABYTE GV-N470OC-1GI NVIDIA GeForce GTX 470 1,25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N470OC-1GI |
GeForce GTX 470 | 1 | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
MSI Radeon HD 5770 HAWK 1 GB R5770-HAWKH Ekran KartıR5770-HAWKH |
Không rõ | 2 | MSI | Không rõ | 502 g | 2010-11-13 | |
GIGABYTE N480D515IB NVIDIA GeForce GTX 480 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıN480D515IB |
GeForce GTX 480 | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | Không rõ | |
MSI GeForce GTX 460 Cyclone OC 1 GB N460GTX CYCL 1GD5/OC Ekran KartıN460GTX CYCL 1GD5/OC |
GeForce GTX 460 | 2 | MSI | Không rõ | 512 g | 2010-11-13 | |
MSI N450GTS Cyclone 1GD5 NVIDIA GeForce GTS 450 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GTS-CYCLONE |
GeForce GTS 450 | Không rõ | MSI | Không rõ | 450 g | Không rõ | |
MSI FX5900XT-VTD128 GDDR Ekran KartıFX5900XT-VTD128 |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-11-13 | |
Giochi Preziosi 8886 Ekran Kartı Rol Oynama Oyuncakları8886 |
Không rõ | Không rõ | Giochi Preziosi | 535 mm | 655 g | 2020-08-27 | |
CLUB3D CGNX-X5836 5 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran KartıCGNX-X5836 |
GeForce GTX 580 | Không rõ | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 267 x 115 x 37 mm | 890 g | 2010-11-12 | |
MSI 8998 5200 GDDR Ekran Kartı8998 |
GeForce FX 5200 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-11-12 | |
ASUS EN210 SILENT/DI/1GD2(LP) NVIDIA GeForce 210 1 GB GDDR2 Ekran Kartı90-C1CP6A-L0UANAYZ |
GeForce 210 | 1 | ASUS | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE GV-N580D5-15I-B 5 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N580D5-15I-B |
GeForce GTX 580 | 1 | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2010-11-12 | |
ASUS ENGTX580/2DI/1536MD5 5 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX580/2DI/1536MD5 |
GeForce GTX 580 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-11-12 |
®

















