Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI N580GTX-M2D15D5 5 GB GDDR5 Ekran KartıN580GTX-M2D15D5 GeForce GTX 580 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-11-11
ASUS 90-C3CHF0-W0UAY0KZ 5 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran Kartı90-C3CHF0-W0UAY0KZ GeForce GTX 580 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2010-11-11
GIGABYTE GV-N470OC-13I V2.0 NVIDIA GeForce GTX 470 1,25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N470OC-13I V2.0 GeForce GTX 470 1 GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
MSI GeForce GTX 470 Twin Frozr II 25 GB N470GTX I Ekran KartıN470GTX TWIN FROZR I GeForce GTX 470 2 MSI Không rõ Không rõ 2010-11-09
ASUS EN8400GS SILENT/DI/1GD2(LP) NVIDIA GeForce 8400 GS 1 GB GDDR2 Ekran KartıEN8400GSSILENT GeForce 8400 GS 1 ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
MSI 719072008451 GDDR Ekran Kartı719072008451 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-11-07
MSI 1690900612 GDDR2 Ekran Kartı1690900612 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-11-07
MSI V244-004R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV244-004R Không rõ 1 MSI Không rõ Không rõ 2010-11-07
ASUS ENGTX480/G/2DI/1536MD5 NVIDIA GeForce GTX 480 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX480/G/2DI/1536MD5 GeForce GTX 480 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI V240-002R 210 GDDR2 Ekran KartıV240-002R GeForce 210 1 MSI Không rõ 245 g 2010-11-05
ASUS EN210 SILENT/DI/512MD2(LP) NVIDIA GeForce 210 GDDR2 Ekran Kartı90-C1CP60-JOUANAKZ GeForce 210 1 ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
MSI V220-003R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV220-003R Không rõ 1 MSI Không rõ Không rõ 2010-11-04
MSI R4850-2D1G OC 1 GB GDDR3 Ekran KartıR4850-2D1G OC Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-11-04
MSI GeForce GTX 250 275 GDDR3 M452-02751 Ekran KartıM452-02751 GeForce GTX 275 2 MSI Không rõ Không rõ 2010-11-04
CLUB3D CGNX-212YLIX1 512 MB GDDR2 Ekran KartıCGNX-212YLIX1-OFI Không rõ 1 CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-11-03
CLUB3D CGAX-68524O 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-68524O Không rõ 1 CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-11-03
GIGABYTE GV-N480SO-15I 5 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N480SO-15I GeForce GTX 480 Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-11-02
Barco K9305017 AMD GDDR4 Ekran KartıK9305017 Không rõ Không rõ Barco Không rõ Không rõ Không rõ
Barco K9305014 AMD GDDR2 Ekran KartıK9305014 Không rõ Không rõ Barco Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH6850 DC/2DIS/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH6850/DC/1GD5 Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ 2010-10-28
ASUS ENGT220/DI/512MD3 NVIDIA GeForce GT 220 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMZK-J0UANAYZ GeForce GT 220 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N460GTX Cyclone 768D5/OC 460 GDDR5 00V232-004R Ekran Kartı00V232-004R GeForce GTX 460 Không rõ MSI Không rõ 512 g 2010-10-26
MSI N430GT-MD1GD3/LP 1 GB GDDR3 Ekran KartıN430GT-MD1GD3/LP GeForce GT 430 1 MSI Không rõ Không rõ 2010-10-26
GIGABYTE R567ZGI AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıR567ZGI Không rõ 1 GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ