Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sharp LC-40LU705E 40 inç Full HD TVLC-40LU705E 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-04
LG G3 Stylus D690 14 cm (5.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonD690 8GB WH 14 cm (5.5") IPS 960 x 540 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 75,9 mm Trắng 163 g 2014
Samsung LE37C630 LE-37C630K1WXZF 37 inç 100Hz Full HD TVLE-37C630K1WXZF 101 cm / 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-30
LG G3 Stylus D690 14 cm (5.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonD690 8GB BK 14 cm (5.5") IPS 960 x 540 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 75,9 mm Đen 163 g 2014
Samsung B457 LE-32C457C6H 32 inç HD TVLE-32C457C6H 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-29
LG Optimus L9 P768 11,9 cm (4.7") Android 4.0 3G 4 GB 2150 mAh Beyaz Akıllı TelefonLG OPTIMUS L9 P768 11,9 cm (4.7") Không rõ 960 x 540 Piksel Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 68,2 mm Trắng 125 g 2014
Samsung SM-G313H 5 GB SM-G313HZKASER 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G313HZKASER 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 62,9 mm Đen 123,8 g 2014 / 2014-09-03
GIGABYTE GV-R545-1GI REV2.0 1 GB GVR545GI-00-G2 Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıGV-R545-1GI REV2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD5450 1 Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ GIGABYTE Không rõ Nhôm, Xanh dương Không rõ 2013-05-05
Samsung LN52A650 Full HD kalitesi Siyah TVLN52A650 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung SM-G313H 5 GB SM-G313HRWASER 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G313HRWASER 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 62,9 mm Trắng 123,8 g 2014 / 2014-09-03
Samsung LN52A750 Full HD kalitesi Siyah TVLN52A750 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung SM-G850F 2 GB SM-G850FZBEBTU 32 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-G850FZBEBTU 12,2 cm (4.8") OLED 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Xanh dương 115 g 2014 / 2014-09-03
Samsung SM-G357F 1 GB SM-G357FZWZ 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G357FZW 10,9 cm (4.3") OLED 800 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,8 mm Trắng 126 g 2014 / 2014-09-03
Samsung UE37C6000RP 37 inç Full HD TVUE37C6000RP 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-28
Samsung C350 LE-32C350 32 inç HD TVLE 32 C 350 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-28
Samsung LE46C650 LE-46C650L1KXXC 46 inç Full HD TVLE-46C650L1KXXC 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen, Đỏ, Bạc Không rõ 2010 / 2010-04-28
MSI R7990-6GD5 6 GB Radeon HD7990 GDDR5 Ekran KartıR7990-6GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7990 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 304 g 2013-05-05
LG 47LD420 47 inç Full HD TV47 LD 420 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-28
LG D390N 1 GB LGD390N.ANLDBK 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD390N.ANLDBK 11,4 cm (4.5") Không rõ 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar Đen Không rõ 2014 / 2014-09-03
ASUS 90YV0352-M0NA00 2 GB GeForce GTX 680 GDDR5 Ekran Kartı90YV0352-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 680 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2013-05-04
Sony Xperia Z1 12,7 cm (5") Tek SIM 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3000 mAh Mor Akıllı Telefon1276-2589 12,7 cm (5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73,9 mm Tím 169 g 2014
Sony Xperia Z1 12,7 cm (5") Tek SIM 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3000 mAh Siyah Akıllı Telefon1276-2587 12,7 cm (5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73,9 mm Đen 169 g 2014
LG 37LH200H 37 inç Full HD TV37LH200H 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-25
LG 42LH200H 42 inç Full HD TV42LH200H 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-25