Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS EAH5450 SILENT/DI/512MD2(LP) GDDR2 Ekran KartıEAH5450 SILENT/DI/512MD2(LP) Không rõ 1 ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2010-08-30
ASUS ENGT240 Silent/DI/1GD3 NVIDIA GeForce GT 240 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CP05-L0UAN0YZ GeForce GT 240 1 ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH5570 SILENT/DI/1GD2 1 GB GDDR2 Ekran KartıEAH5570 SILENT/DI/1GD2 Không rõ 1 ASUS Không rõ 2010-08-25
ASUS 90-C1CPV0-L0UAY0BZ 1 GB GeForce GTS 450 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPV0-L0UAY0BZ GeForce GTS 450 1 ASUS Không rõ 2010-08-22
ASUS 90-C1CPR0-L0UAY0BZ 1 GB GeForce GTS 450 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPR0-L0UAY0BZ GeForce GTS 450 1 ASUS Không rõ 2010-08-22
HP WS090AV 2,5 GB GDDR5 Ekran KartıWS090AV Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ
HP WS089AV 5 GB GDDR5 Ekran KartıWS089AV Không rõ Không rõ HP Không rõ 2010-08-19
HP WS088AV 2 GB GDDR5 Ekran KartıWS088AV Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ
HP WS087AV 2 GB GDDR5 Ekran KartıWS087AV Không rõ Không rõ HP Không rõ 2010-08-19
HP WS081AV 2,5 GB GDDR5 Ekran KartıWS081AV Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ
HP WS074AV 2,5 GB GDDR5 Ekran KartıWS074AV Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ
ASUS EN8400GS SILENT/P/512M GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CKDA-J0UAN0YZ GeForce 8400 GS Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
GIGABYTE Radeon HD 5870 1 GB GA-GV-R587OC-1GD Ekran KartıGA-GV-R587OC-1GD Không rõ 1 GIGABYTE Không rõ 2010-08-18
CLUB3D CGNX-TS2524IF 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-TS2524IF Không rõ 1 CLUB3D Không rõ 2010-08-18
CLUB3D CGAX-58524FDP 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-58524FDP Không rõ 1 CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2010-08-18
CLUB3D HD5670 CGAX-5672CI 1024 MB GDDR5 Ekran KartıCGAX-5672CI Không rõ 1 CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2010-08-18
CLUB3D Radeon HD 5670 1 GB CGAX-56724CI Ekran KartıCGAX-56724CI Không rõ 1 CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2010-08-18
ASUS EN210 SILENT/DI/512MD2(LP) 210 GDDR2 Ekran KartıEN210 SILENT/DI/512MD2(LP) GeForce 210 1 ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2010-08-18
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1GD2 1 GB GDDR2 Ekran KartıEAH5450/DI/S/1G Không rõ 1 ASUS Không rõ 2010-08-18
GIGABYTE GeForce GT 220 5 GB GV-N220OC-512I Ekran KartıGV-N220OC-512I GeForce GT 220 1 GIGABYTE Không rõ 2010-08-16
ASUS 90-C1CP6K-L0UANAYZ 1 GB GeForce 210 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CP6K-L0UANAYZ GeForce 210 1 ASUS Không rõ 2010-08-16
ASUS GeForce GTX 460 1 GB ENGTX460 DIRECTCU/2DI/1GD5 Ekran KartıENGTX460 DIRECTCU/2DI/1GD5 GeForce GTX 460 Không rõ ASUS Không rõ 2010-08-15
ASUS GeForce GT 220 NVIDIA 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT220/DI/1GD3(LP)/V2 GeForce GT 220 1 ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CNB5-J0UAN0YZ 5 GB GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CNB5-J0UAN0YZ GeForce 8400 GS Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2010-08-15