Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
HP FH517AV NVS 450 GDDR3 Ekran KartıFH517AV NVS 450 Không rõ HP Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ
GIGABYTE GV-R435OC-512I 1024 MB GDDR2 Ekran KartıGV-R435OC-512I HD435 Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2008-11-05
MSI Radeon R4650 1GB V162-002R GDDR2 Ekran KartıV162-002R Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-11-02
GIGABYTE GV-N98TOC-512H GeForce 9800 GT 128 MB GDDR3 Ekran KartıGV-N98TOC-512H GeForce 9800 GT Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-11-02
GIGABYTE GV-N98TOC-1GH 1 GB GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıGV-N98TOC-1GH GeForce 9800 GT Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-11-02
GIGABYTE GV-N98XPZL-1GH 1 GB GeForce 9800 GTX+ GDDR3 Ekran KartıN98XPZL-1GH GeForce 9800 GTX+ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-11-02
GIGABYTE GV-R455D3-512I 1024 MB GDDR3 Ekran KartıR455D3-512I Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-11-02
GIGABYTE GV-R465OC-1GI 1 GB GDDR2 Ekran KartıR465OC-1GI Không rõ 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-11-02
MSI V157-002R 1 GB GeForce 9400 GT GDDR2 Ekran KartıV157-002R GeForce 9400 GT Không rõ MSI Không rõ 2008-10-30
MSI VGA Nvidia N280GTX 1 GB N280GTXT2D1GSU GDDR3 Ekran KartıN280GTXT2D1GSU GeForce GTX 280 Không rõ MSI Không rõ 2008-10-30
MSI R4670-2D512 912.V159.004 GDDR3 Ekran Kartı912.V159.004 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-10-30
ASUS EAH4830/HTDP/512MD3 GDDR3 Ekran KartıEAH4830/HTDP/512MD3 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
MSI Nvidia 8600GT PCIe NX8600GT-TD256E GDDR2 Ekran KartıNX8600GT-TD256E GeForce 8600 GT Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-10-29
MSI V161-004R GDDR2 Ekran KartıV161-004R Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-10-26
ASUS 90-C1CM60-J0UAY00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CM60-J0UAY00Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-10-25
CLUB3D HD 4830 512MB GDDR3 CGAX-4832I Ekran KartıCGAX-4832I Không rõ 1 CLUB3D Không rõ 2008-10-24
CLUB3D 9500GT 1024MB GDDR2 CGNX-G9524Y 1 GB Ekran KartıCGNX-G9524Y GeForce 9500 GT Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-10-24
CLUB3D HD 4670 1024MB GDDR3 CGAX-46724DD 1 GB Ekran KartıCGAX-46724DD Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-10-24
CLUB3D HD 4550 512MB GDDR3 CGAX-4552 Ekran KartıCGAX-4552 Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-10-24
MSI V153-001R GDDR3 Ekran KartıV153-001R Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-10-24
ASUS EAH4850/HTDI/512 GDDR3 Ekran KartıEAH4850/HTDI/512 Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
ASUS EAH3870 MAGIC/HTDI/512M GDDR3 Ekran KartıEAH3870/MAGIC/HTDI/5 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D VGA Radeon HD2400Pro 256MB TV DVI PCI CGA-246P GDDR2 Ekran KartıCGA-246P Không rõ Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2008-10-23
Fujitsu S26361-F3000-L931 GeForce 9300 GE GDDR2 Ekran KartıS26361-F3000-L931 GeForce 9300 GE Không rõ Fujitsu Không rõ 2008-10-22