Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
Fujitsu Geforce 9300 GE Low Profile S26361-F3000-L933 Ekran KartıF3000-L933 GeForce 9300 GE Fujitsu Không rõ 2008-10-22
ASUS 90-C1CLY0-J0UAY00Z GeForce 9800 GTX+ GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLY0-J0UAY00Z GeForce 9800 GTX+ ASUS Không rõ 2008-10-19
Fujitsu S26361-F2856-L248 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2856-L248 Không rõ Fujitsu Không rõ 2008-10-19
MSI GeForce 7600GS 512MB DDR2 NX7600GS-TD512 128 MB GDDR2 Ekran KartıNX7600GS-TD512 Không rõ MSI Không rõ 2008-10-17
MSI R4350-D256H GDDR2 Ekran KartıR4350-D256H Không rõ MSI Không rõ 2008-10-17
MSI R4650-D1G 1 GB V159-002R GDDR2 Ekran KartıV159-002R Không rõ MSI Không rõ 2008-10-16
MSI V157-007R 1 GB GeForce 9500 GT GDDR2 Ekran KartıV157-007R GeForce 9500 GT MSI Không rõ 2008-10-16
ASUS Radeon HD 4870 GDDR5 EAH4870 DK TOP/HTDI/512M Ekran KartıEAH4870 DK TOP/HTDI 512 Không rõ ASUS Không rõ 2008-10-15
ASUS Radeon HD 4870 1 GB EAH4870 DK/HTDI/1G Ekran KartıEAH4870 DK/HTDI/1G Không rõ ASUS Không rõ 2008-10-15
GIGABYTE GV-R487-1GH-B 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV R487-1GH-B Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
Matrox P65-MDDE64LPF GDDR Ekran KartıP65-MODE64LPF Không rõ Matrox Không rõ 2008-10-11
ASUS EN9600GSO ULTIMATE/HTDP/384M GeForce 9600 GSO GDDR3 Ekran Kartı90-C1CL30-QUAY00Z GeForce 9600 GSO ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-4672DDM HD 4670 512MB PCIX 1024 MB GDDR3 Ekran KartıCGAX-4672DDM Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-10-11
MSI R4350-D512H GDDR2 Ekran Kartı208004 Không rõ MSI Không rõ 2008-10-11
GIGABYTE GV-NX84S512HP GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıNX84S512HP GeForce 8400 GS GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-10-11
GIGABYTE GV-N94TOC-1GH 1 GB GeForce 9400 GT GDDR2 Ekran KartıN94TOC-1GH GeForce 9400 GT GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-10-11
CLUB3D VGA Radeon HD3850 512MB DDR3 AGP CGA-3852DDC GDDR3 Ekran KartıCGA-3852DDC Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-10-10
ASUS EAH4870X2 TOP/HTDI/2 GB GDDR5 Ekran KartıEAH4870X2 TOP/HTDI/2 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN8500GT MAGIC/HTP/512M GeForce 8500 GT GDDR2 Ekran KartıEN8500GT MAGIC/HTP/5 GeForce 8500 GT ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ
ASUS EN9600GT MG/HTDP/512MD2 GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıEN9600GT MG/HTDP/512MD2 GeForce 9600 GT ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9800GT MATRIX/HTDI/512M GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıEN9800GT MATRIX/HTDI GeForce 9800 GT ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9800GTX+ DK/HTDI/512M GeForce 9800 GTX+ GDDR3 Ekran KartıEN9800GTX+ DK/HTDI/5 GeForce 9800 GTX+ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH4350 SILENT/DI/512MD2 GDDR2 Ekran KartıEAH4350 SILENT/DI/51 Không rõ ASUS Không rõ 2008-10-10
ASUS EAH4870 DK TOP/HTDI/512MD5 GDDR5 Ekran KartıEAH4870 DK TOP/HTDI/512MD5 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ