Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP NB763AV GDDR3 Ekran KartıNB763AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP FY916AV NVS 450 GDDR3 Ekran KartıFY916AV NVS 450 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
MSI R5450-MD1GH 1 GB GDDR3 Ekran KartıR5450MD1GH Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 207 g 2010-06-10
HP FY880AV GDDR3 Ekran KartıFY880AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP NL763AV 1 GB GDDR3 Ekran KartıNL763AV Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
MSI R5870-PM2D1G 1 GB GDDR5 Ekran KartıR5870PM2D1G Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-10
ASUS EN210 SILENT/DI/1GD3(LP) 1 GB GDDR3 Ekran KartıEN210 SILENT/DI/1GD3(LP) GeForce 210 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-06-07
ASUS ENGTX465/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX465/2DI/1GD5 GeForce GTX 465 1 1 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-06-07
ASUS EN210 SILENT/DI/512MD3(LP) 210 GDDR3 Ekran KartıEN210 SILENT/DI/512MD3(LP) GeForce 210 1 Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-06-07
ASUS 90-C1CNW5-L0UAY0BZ 1 GB Radeon HD5870 GDDR5 Ekran KartıEAH5870/G/2DIS/1GD5V Radeon HD5870 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-06-06
ASUS 90-C1CP50-T0UAY0BZ 4 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CP50-T0UAY0BZ Không rõ 1 4 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-06-06
MSI N210-MD1G/D3 1 GB GDDR3 Ekran KartıN210-MD1G/D3 GeForce 210 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-05
MSI R5550-MD1G 1 GB GDDR3 Ekran KartıR5550-MD1G Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 168 g 2010-06-04
ASUS EAH5550/DI/1GD3(LP) AMD 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CPG0-L0UAN0BZ Không rõ 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F3535-L545 GDDR3 Ekran KartıF3535-L545 Không rõ 1 Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-06-04
MSI V209-020R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV209-020R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-04
MSI V803-477R 2 GB GDDR5 Ekran KartıV803-477R Không rõ 2 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-04
MSI V210-009R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV210-009R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-04
ASUS 90-C1CPI0-L0UAY0BZ 1 GB GeForce GTX 465 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPI0-L0UAY0BZ GeForce GTX 465 1 1 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-06-03
GIGABYTE R545O5I AMD GDDR3 Ekran KartıR545O5I Không rõ 1 Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) / 120 x 179 x 21 mm Không rõ Không rõ
MSI N465GTX-M2D1G 1 GB GDDR5 Ekran KartıN465GTX-M2D1G GeForce GTX 465 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 690 g 2010-06-03
GIGABYTE GTX465 N465UD-1GI 1024MB,PCI-E,2xDVI,HDMI GV-N465UD-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N465UD-1GI GeForce GTX 465 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-06-03
ASUS GeForce GTX 465 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPIO-L0UAY0BZ GeForce GTX 465 1 1 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
MSI V222-022R 1 GB GeForce GTX 465 GDDR5 Ekran KartıV222-022R GeForce GTX 465 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 690 g 2010-06-03