Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI N250GTS Twin Frorz 250 GDDR3 Ekran KartıN250GTS TWIN FRORZ GeForce GTS 250 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-04-23
MSI R5750-MD1G 1 GB GDDR5 Ekran KartıR5750-MD1G Không rõ 1 1 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) 415 g 2010-04-23
MSI R5450-MD512H GDDR3 Ekran KartıR5450-MD512H Không rõ 1 Không rõ MSI Không rõ 212 g 2010-04-23
MSI Radeon HD 5670 R5670-PMD512 Ekran KartıR5670-PMD512 Không rõ 1 Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 343 g 2010-04-23
CLUB3D GeForce GT240 1 GB CGNX-HG2424I GDDR3 Ekran KartıCGNX-HG2424I GeForce GT 240 1 1 GB CLUB3D Không rõ Không rõ 2010-04-23
CLUB3D CGAX-H56724I 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-H56724I Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-04-23
CLUB3D HD5450 CGAX-5452YLDP 1024 MB GDDR2 Ekran KartıCGAX-5452YLDP Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-04-23
CLUB3D CGAX-58324DPO 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-58324DPO Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-04-23
CLUB3D Radeon HD4650 1 GB CGAX-H46524ZI GDDR3 Ekran KartıCGAX-H46524ZI Không rõ 1 1 GB CLUB3D Không rõ Không rõ 2010-04-23
CLUB3D HD5550 Noiseless Edition CGAX-H5552I 1024 MB GDDR3 Ekran KartıCGAX-H5552I Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-04-18
MSI V805-014R 1 GB GeForce GT 220 GDDR2 Ekran KartıV805-014R GeForce GT 220 1 1 GB MSI Không rõ 180 g 2010-04-18
ASUS EAH5870/2DIS/1GD5/V2 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5870/2DIS/1GD5/V2 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-04-17
ASUS EAH5850 DirectCU/2DIS/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5850 DIRECTCU/2DIS/1GD5 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH5870 AMD 2 GB GDDR5 Ekran Kartı5870 EYEFINITY 6/6S/2GD5 Không rõ 2 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N210D2-1GI 1 GB GDDR2 Ekran Kartı4719331310219 GeForce 210 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-04-11
MSI R5870 Lightning 1 GB 912-V210-088 GDDR5 Ekran Kartı912-V210-088 Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-04-09
GIGABYTE GV-R587SO-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R587SO-1GD Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-04-04
GIGABYTE GV-R5876P-2GD-B 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R5876P-2GD-B Không rõ Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-04-04
ASUS 90-C3CH35-S0UAY0KZ 2 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C3CH35-S0UAY0KZ Không rõ 2 2 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-04-03
ASUS 90-C1CP90-S0UAY0BZ 2 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CP90-S0UAY0BZ Không rõ 1 2 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-04-03
MSI N250GTS Twin Frozr 250 GDDR3 Ekran KartıN250GTS TWIN FROZR GeForce GTS 250 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 544 g 2010-03-31
CLUB3D Radeon 5850 AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-58524MW Không rõ 1 1 GB CLUB3D ATX Không rõ Không rõ
CLUB3D Radeon HD5870 AMD 1 GB GDDR5 1024 MB Ekran KartıCGAX-58724MW Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-58748DP 2 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-58748DP Không rõ Không rõ 2 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-03-31