Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI Geforce 480GTX 5 GB 912-V801-834 GDDR5 Ekran Kartı912-V801-834 GeForce GTX 480 2 1,5 GB MSI Không rõ 898 g 2010-05-14
ASUS ENGTS250/DI/1GD3/WW 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTS250/DI/1GD3/WW GeForce GTS 250 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-05-14
CLUB3D CGNX-X4780 25 GB GeForce GTX 470 GDDR5 Ekran KartıCGNX-X4780 GeForce GTX 470 Không rõ 1,25 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-05-10
CLUB3D CGNX-X4836 5 GB GeForce GTX 480 GDDR5 Ekran KartıCGNX-X4836 GeForce GTX 480 Không rõ 1,5 GB CLUB3D Không rõ Không rõ 2010-05-10
ASUS ENGTS250 DK/DI/512MD3 NVIDIA GeForce GTS 250 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMLK-J0UAY0BZ GeForce GTS 250 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CMU5-J0UAY0BZ NVIDIA GeForce GTS 250 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMU5-J0UAY0BZ GeForce GTS 250 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N210-MD1G 1 GB GDDR2 Ekran KartıN210-MD1G GeForce 210 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-05-09
Fujitsu S26361-F2530-L380 GDDR3 Ekran KartıF2530-L380 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-05-08
Fujitsu S26361-F2530-L580 1 GB GDDR5 Ekran KartıF2530-L580 Không rõ Không rõ 1 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-05-08
Fujitsu S26361-F2530-L480 1 GB GDDR5 Ekran KartıF2530-L480 Không rõ Không rõ 1 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-05-08
ASUS 90-C1CPG0-L0UANABZ 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CPG0-L0UANABZ Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-05-08
ASUS 90-C1CPJ0-S0UAY0BZ 2 GB GDDR5 Ekran KartıMATRIX5870P/2DIS/2 Không rõ 1 2 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-05-08
ASUS 90-C1CP6A-L0UANAKZ 1 GB GDDR2 Ekran Kartı90-C1CP6A-L0UANAKZ Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-05-08
MSI V190-012R 1 GB GeForce 210 GDDR2 Ekran KartıV190-012R GeForce 210 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-05-08
GIGABYTE GV-N470UD-13I 25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N470UD-13I GeForce GTX 470 1 1,25 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-05-06
GIGABYTE GV-R577SO-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R577SO-1GD Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-05-06
CLUB3D HD5550 1 GB CGAX-55524I GDDR3 Ekran KartıCGAX-55524I Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-04-29
MSI N250GTS-MD1G 1 GB GDDR3 Ekran KartıN250GTS-MD1G GeForce GTS 250 1 1 GB MSI Không rõ 447 g 2010-04-28
MSI R5870 Twin Frozr II 1 GB GDDR5 Ekran KartıR5870 TWIN FROZR II Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-04-28
ASUS EAH5770 CUCore/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5770CUCORE Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EN210/512 GeForce 210 GDDR2 Ekran KartıEN210/512 GeForce 210 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI V803-452R 2 GB GDDR5 Ekran KartıV803-452R Không rõ Không rõ 2 GB MSI Không rõ 620 g 2010-04-26
MSI R5850 Twin Frozr II 1 GB 912-V209-018 GDDR5 Ekran Kartı912-V209-018 Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-04-23
MSI R5670 Cyclone 1 GB GDDR5 Ekran KartıR5670 CYCLONE 1G Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ 338 g 2010-04-23