Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS EN7200GS/HTD/256M GeForce 7200 GS GDDR2 Ekran KartıEN7200GS/HTD/256M (LP) GeForce 7200 GS Không rõ Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ
ASUS EN9500GT MAGIC/DI/512M GeForce 9500 GT GDDR2 Ekran KartıEN9500GT MAGIC/DI/512M GeForce 9500 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9800GT ULTIMATE/HTDP/512M GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıEN9800GT ULTIMATE/HTDP/512M GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9800GT TOP/HTDP/512M GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıEN9800GT TOP/HTDP/512M GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N95TOC-1GH 1 GB GeForce 9500 GT GDDR2 Ekran KartıGV-N95TOC-1GH GeForce 9500 GT Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ 2008-08-08
ASUS EN8400GS/HTP/256M (L GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıEN8400GS/HTP/256M (L GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9500GT MAGIC/DI/51 GeForce 9500 GT GDDR2 Ekran KartıEN9500GT MAGIC/DI/51 GeForce 9500 GT 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9800GTX/HTDP/512M GeForce 9800 GTX GDDR3 Ekran KartıEN9800GTX/HTDP/512M? GeForce 9800 GTX Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9800GTX+/HTDI/512M GeForce 9800 GTX+ GDDR2 Ekran KartıEN9800GTX+/HTDI/512M GeForce 9800 GTX+ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9600GT/HTDI/512M GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıEN9600GT/HTDI/512MA? GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CLC0-J0UAY00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLC0-J0UAY00Z Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-08-07
ASUS EAH3870/HTDI/512M 1 GB 90-C1CJV0-J0UAY00Z GDDR4 Ekran Kartı90-C1CJV0-J0UAY00Z Không rõ Không rõ 1 GB ASUS Không rõ 2008-08-07
ASUS 90-C1CL50-J0UAY00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CL50-J0UAY00Z Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-08-07
ASUS 90-C1CJBZ-H0UAY00Z GeForce 7200 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJBZ-H0UAY00Z GeForce 7200 GS Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-08-07
GIGABYTE GV-N95TOC-512H GeForce 9500 GT GDDR2 Ekran KartıGV-N95TOC-512H GeForce 9500 GT Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-08-07
ASUS 90-C3CGQ0-J0UAY00T GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C3CGQ0-J0UAY00T GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-08-07
ASUS 90-C3CGR0-J0UAY00T GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C3CGR0-J0UAY00T GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-08-07
MSI N9800GT-T2D1G-OC 1 GB GDDR3 Ekran KartıN9800GT-T2D1G-OC GeForce 9800 GT Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2008-08-03
MSI N9800GT Zilent GDDR3 Ekran KartıN9800GT ZILENT GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-08-03
MSI N9500GT-MD512/D2 GDDR2 Ekran KartıN9500GT-MD512/D2 GeForce 9500 GT Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-08-03
MSI N9500GT-MD512Z/D2 GDDR2 Ekran Kartı206877 GeForce 9500 GT Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-08-03
CLUB3D VGA Radeon HD3650 512MB DDR2 AGP CGA-3652DDY GDDR2 Ekran KartıCGA-3652DDY Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-08-03
MSI V127-013R GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıV127-013R GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-08-03
CLUB3D Geforce 9500GT PCI-E 512MB CGNX-G952Y GDDR2 Ekran KartıCGNX-G952Y GeForce 9500 GT Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-08-03