Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS 90-C1CLE0-J0UAY00Z GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLEO-JOUAYOOZ GeForce 9800 GT Không rõ ASUS Không rõ 2008-08-01
CLUB3D 9800GT 512MB CGNX-G982DD GDDR3 Ekran KartıCGNX-G982DD Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-08-01
CLUB3D 9500GT 512MB GDDR3 CGNX-G952DD Ekran KartıCGNX-G952DD GeForce 9500 GT Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-08-01
CLUB3D 9500GT 512MB Passive Heatpipe CGNX-HG952Y GDDR2 Ekran KartıCGNX-HG952Y GeForce 9500 GT Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2008-08-01
MSI V146-005R GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıV146-005R GeForce 9800 GT Không rõ MSI Không rõ 2008-08-01
MSI N9800GTX PLUS-T2D512-OC GDDR3 Ekran KartıN9800GTX PLUS-T2D512-OC GeForce 9800 GTX+ Không rõ MSI Không rõ 2008-07-30
ASUS 90-C1CK1K-H0UAYA0Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CK1K-H0UAYA0Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-07-30
ASUS EAH4870/G/HTDI/512M GDDR5 Ekran Kartı90-C3CGH1-J0UAY00T Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D VGA Radeon HD4870 1024MB DDR5 PCIe CGAX-48724DD 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-48724DD Không rõ 1 GB CLUB3D Không rõ 2008-07-25
ASUS EN9500GT TOP/DI/512M GeForce 9500 GT GDDR3 Ekran KartıEN9500GT TOP/DI/512M GeForce 9500 GT Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9800GT HB/HTDI/512M GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıEN9800GT HB/HTDI/512 GeForce 9800 GT Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CLD5-J0UAY00Z GeForce 9500 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLD5-J0UAY00Z GeForce 9500 GT Không rõ ASUS Không rõ 2008-07-24
ASUS 90-C1CLH5-J0UAY00Z GeForce 9500 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLH5-J0UAY00Z GeForce 9500 GT Không rõ ASUS Không rõ 2008-07-24
GIGABYTE GV-NX98X512H-B GV-N98XP-512HB GeForce 9800 GTX GDDR3 Ekran KartıGV-N98XP-512HB GeForce 9800 GTX Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-07-22
GIGABYTE GV-N98TZL-512H GeForce 9800 GT 128 MB GDDR3 Ekran KartıGV-N98TZL-512H GeForce 9800 GT Không rõ GIGABYTE Không rõ 2008-07-22
GIGABYTE GV-N95TD3-512H GeForce 9500 GT 128 MB GDDR3 Ekran KartıGV-N95TD3-512H GeForce 9500 GT Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-07-22
MSI R4870-T2D512-OC GDDR5 Ekran KartıR4870-T2D512-OC Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-07-20
MSI N9800GTX PLUS-T2D512 V801-476R GDDR3 Ekran KartıV801-476R GeForce 9800 GTX+ Không rõ MSI Không rõ 2008-07-17
ASUS EN9800GTX+ HTDP 512Mb 90-C3CGN0-J0UAY00T GDDR2 Ekran Kartı90-C3CGN0-J0UAY00T GeForce 9800 GTX Không rõ ASUS Không rõ 2008-07-16
ASUS GF 9600 GT OC 512MB GeForce GT GDDR3 Ekran KartıEN9600GT OC GEAR/HTD GeForce 9600 GT Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C3CGF1-M0UAY00T GeForce GTX 260 GDDR3 Ekran Kartı90-C3CGF1-M0UAY00T GeForce GTX 260 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS Radeon HD 4870 512MB PCI-E 2.0 EAH4870/G/HTDI/512M Ekran KartıEAH4870/G/HTDI/512M Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-07-10
ASUS EN9600GT OC GEAR/HTDI/512M GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıEN9600GT OC GEAR/HTDI/512M GeForce 9600 GT Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9600GT MATRIX/HTDI/512M GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıEN9600GT MATRIX/HTDI GeForce 9600 GT Không rõ ASUS Không rõ Không rõ