Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS 90-C1CJ7N-JUAY00Z GeForce 8500 GT GDDR2 Ekran KartıEN8500GTSILENTMG/HTP GeForce 8500 GT Không rõ ASUS Không rõ 2008-06-07
MSI GeForce 9600 GSO 384MB N9600GSO-T2D768-OC Ekran KartıN9600GSO-T2D768-OC GeForce 9600 GSO Không rõ MSI Không rõ 2008-06-06
ASUS 90-C1CL30-Q0UAY00Z GeForce 9600 GSO GDDR3 Ekran Kartı90-C1CL30-Q0UAY00Z GeForce 9600 GSO Không rõ ASUS Không rõ 2008-06-05
MSI NX8400GS-TD256E Bulk GDDR2 Ekran KartıNX8400GS-TD256E BULK GeForce 8400 GS Không rõ MSI Không rõ 2008-06-03
MSI V116-006R GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıV116-006R GeForce 8400 GS Không rõ MSI Không rõ 2008-05-31
ASUS EN7900GS/2DHT/256M GDDR3 Ekran KartıEN7900GS/2DHT/256M?REFURB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH3450/HTP/256M AMD GDDR2 Ekran KartıEAH3450/HTP/256M/A Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN8800GT/HTDP/1G NVIDIA GeForce 8800 GT GDDR3 Ekran KartıEN8800GT/HTDP,1G/A GeForce 8800 GT Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN8400GS SILENT/HTP/256M NVIDIA GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıEN8400GS SILENT/HTP/256M/A GeForce 8400 GS Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH3870 TOP/G/HTDI/512M AMD GDDR4 Ekran KartıEAH3870 TOP/G/HTDI/512M/A Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-NX98X1GHI-B GeForce 9800 GX2 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-NX981GHI-B GeForce 9800 GX2 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
ASUS 90-C1CK95-J0UAY00Z GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CK95-J0UAY00Z GeForce 9600 GT Không rõ ASUS Không rõ 2008-05-22
MSI RX3870-T2D512E-OC/D4 GDDR3 Ekran KartıRX3870-T2D512E-OC/D4 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-05-16
MSI N9600GT-T2D2G 2 GB GDDR3 Ekran KartıN9600GT-T2D2G GeForce 9600 GT 2 GB MSI Không rõ 2008-05-15
MSI N9600GT Hybrid Freezer GeForce 9600 GT 1 GB GDDR3 Ekran KartıN9600GT-HYBRIDFREEZER GeForce 9600 GT 1 GB MSI Không rõ Không rõ
MSI N9600GSO-T2D384-OC GDDR3 Ekran KartıN9600GSO-T2D384-OC GeForce 9600 GSO Không rõ MSI Không rõ 2008-05-15
MSI Radeon HD 3850 512MB GDDR3 V112 -009R Ekran KartıV112 -009R Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-05-14
MSI R3450-TD512H 00V137-002R GDDR2 Ekran Kartı00V137-002R Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2008-05-11
MSI V137-002R GDDR2 Ekran KartıV137-002R Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2008-05-11
MSI V127-020R 1 GB GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıV127-020R GeForce 9600 GT 1 GB MSI Không rõ 2008-05-10
GIGABYTE GeForce 9600 384MB GV-NX96G384HP Ekran KartıGV-NX96G384HP Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ 2008-05-10
ASUS EN8800GTS OC/HTDP/512M 90-C3CGD0-JUAY00T GDDR3 Ekran Kartı90-C3CGD0-JUAY00T GeForce 8800 GTS Không rõ ASUS Không rõ 2008-05-09
Fujitsu S26361-F2530-E560 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2530-E560 Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ
ASUS EAH3850 90-C1CKX0-J0UAY00Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CKX0-J0UAY00Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-05-09