Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
MSI R3650-MD512-OC GDDR2 Ekran KartıR3650-MD512/OC Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-G962DDO Ekran KartıCGNX-G962DDO Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-03-27
MSI V801-446R Ekran KartıV801-446R GeForce 9800 GTX Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-03-22
MSI N9600GT-T2D1G-OC Ekran Kartı V127-017RV127-017R GeForce 9600 GT Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2008-03-22
ASUS EAH3850 TOP/HTDI/512M GDDR3 Ekran Kartı90-C1CJY1-J0UAY00Z Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH3850/G/HDTI 256MB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CJUG-H0UAY00Z Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C3CGA0-J0UAY00T Ekran Kartı90-C3CGAO-JOUAYOOT GeForce 9800 GTX Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-03-21
CLUB3D 9800GX2 1024MB Dual GPU Ekran Kartı CGNX-9824GX2CGNX-9824GX2 Không rõ Không rõ 1 GB CLUB3D Không rõ 2008-03-20
ASUS EAH3870 TOP/G/HTDI/512M GDDR4 Ekran KartıEAH3870TOP/G/HTDI/51 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
MSI NX8600GTS-T2D256EZ-HD Ekran Kartı V089-190RV089-190R GeForce 8600 GTS Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-03-20
ASUS EAH2600PRO/HTDI/512M Ekran KartıEAH2600PRO/HTDI/512 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-03-20
MSI NX7300-TD256EH Ekran Kartı V027-300RV027-300R GeForce 7300 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-03-20
ASUS EN9800GX2/G/2DI/1G Ekran Kartı 90-C3CG91-L0UAY00T90-C3CG91-L0UAY00T GeForce 9800 GX2 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ 2008-03-20
MSI V088-100R Ekran KartıV088-100R GeForce 8600 GT Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-03-20
MSI NX8600GTS-T2D256E-HD-OC Ekran Kartı V089-040RV089-040R GeForce 8600 GTS Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-03-20
MSI NX8600GT-TD512EZ/D2 GeForce 8600 GT GDDR2 Ekran KartıV088-010R GeForce 8600 GT Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
MSI NX8600GTS-T2D512EZ-HD Ekran Kartı V089-210RV089-210R GeForce 8600 GTS Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-03-20
MSI V108-011R GDDR2 Ekran KartıV108-011R Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ
MSI V117-010R Ekran KartıV117-010R GeForce 8800 GT Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-03-20
MSI NX8800GTS-T2D512E-OC 512MB GeForce 8800 GTS GDDR3 Ekran KartıV801-290R GeForce 8800 GTS Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ
MSI V117-012R Ekran KartıV117-012R GeForce 8800 GT Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-03-20
MSI NX8400GS-TD512E Ekran Kartı S31-0800250-J42S31-0800250-J42 GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-03-20
MSI RX3870-T2D512E-OC GDDR4 Ekran KartıV120-010R Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ
MSI RX3850-T2D512E Ekran Kartı V112-010RV112-010R Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-03-20