Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS EN9800GX2 TOP/G/2DI/1 GB 90-C3CGB1-L0UAY00 GDDR3 Ekran Kartı90-C3CGB1-L0UAY00 GeForce 9800 GX2 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ 2008-05-09
ASUS EN9800GTX TOP/HTDP/512M 90-C3CGC0-J0UAY00T GDDR Ekran Kartı90-C3CGC0-J0UAY00T GeForce 9800 GTX Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-05-09
ASUS EAH3850 MAGIC/HTDP/512M GDDR2 Ekran KartıEAH3850 MAGIC/HTDP/5 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CK9A-L0UAY00Z 1 GB GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CK9A-L0UAY00Z GeForce 9600 GT Không rõ 1 GB ASUS Không rõ 2008-05-09
ASUS EN9600GSO/HTDP/384M GDDR3 Ekran KartıEN9600GSO/HTDP 384 GeForce 9600 GSO Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-05-09
ASUS EN9600GSO TOP/HTDP/384M GeForce 9600 GSO GDDR3 Ekran KartıEN9600GSO TOP/HTDP/3 GeForce 9600 GSO Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-NX96T1GHP 1 GB GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıGV-NX96T1GHP GeForce 9600 GT Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ 2008-05-08
GIGABYTE GV-NX88G384H GeForce 8800 GS 128 MB GDDR3 Ekran KartıGV-NX88G384H GeForce 8800 GS Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ 2008-05-08
GIGABYTE GV-RX345256HI AMD GDDR2 Ekran KartıGV-RX345256HI Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ
GIGABYTE Radeon HD 3850 512MB DDR3 GDDR3 Ekran KartıGV-RX385512HE Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
MSI NX8600GT-TD1GEZ/D2 1 GB V088-011R GDDR2 Ekran KartıV088-011R GeForce 8600 GT Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2008-05-03
ASUS EAH3850X2/HTDI/1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH3850X2/HTDI/1G Không rõ Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CL00-Q0UAY00Z Ekran Kartı90-C1CL00-Q0UAY00Z GeForce 9600 GSO Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-05-02
MSI V117-232R Ekran KartıV117-232R GeForce 9600 GSO Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-05-02
Matrox G55MADDA32DSF Ekran Kartı0790750219967 Không rõ Không rõ Không rõ Matrox Không rõ 2008-04-29
ASUS EN9600GT/HTDI/1G GeForce 9600 GT 1 GB GDDR3 Ekran KartıEN9600GT/1G GeForce 9600 GT Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9600GT HTDI 512MB GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıEN9600GT/HTDI/512MA GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D HD 3450 512MB Passive Low Profile GDDR2 Ekran KartıCGAX-342 Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ
CLUB3D 8400GS Ekran Kartı CGNX-GS842MCGNX-GS842M Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-04-19
CLUB3D CGA-1552 Ekran KartıCGA-1552 Radeon X1550 Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-04-17
ASUS EAH3870X2 TOP/G/3DHTI/1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH3870X2 TOP/G/3DHT Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9600GT TOP/HTDI/512M Ekran Kartı 90-C1CKK0-J0UAY00Z90-C1CKK0-J0UAY00Z GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-04-13
ASUS A9550 TD 128MB GDDR Ekran KartıA9550/TD/128MB?REFUR Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS Extreme AX800XL/2DTV/256M GDDR Ekran KartıEAX800XL/2DTV/256MB? Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ