Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS EN8600GT TOP/HTDP/256M GeForce 8600 GT GDDR3 Ekran KartıEN8600GTTOP/HTDP GeForce 8600 GT Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAX1550 SILENT/HTD/512M Radeon X1550 GDDR2 Ekran KartıEAX1550SILENT/HTD Radeon X1550 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
GIGABYTE GeForce 9600 GT 512MB Ekran Kartı GV-NX96T512HGV-NX96T512H GeForce 9600 GT Không rõ GIGABYTE Không rõ 2008-04-04
GIGABYTE GV-RX387512HP Ekran KartıGV-RX387512HP Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ 2008-04-04
MSI N9800GTX-T2D512 Ekran KartıN9800GTX-T2D512 GeForce 9800 GTX Không rõ MSI Không rõ 2008-04-03
CLUB3D HD 3650 1024MB Ekran Kartı CGAX-36524DDYCGAX-36524DDY Không rõ 1 GB CLUB3D Không rõ 2008-04-03
CLUB3D CGAX-3452 GDDR2 128 MB Ekran KartıCGAX-3452 Không rõ Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ
CLUB3D HD 3870 512MB GDDR3 128 MB Ekran KartıCGAX-3872DDM Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CJ7W-LUAY00Z Ekran Kartı90-C1CJ7W-LUAY00Z GeForce 8500 GT 1 GB ASUS Không rõ 2008-04-03
ASUS 90-C1CKA1-L0UAY00Z Ekran Kartı90-C1CKA1-L0UAY00Z Không rõ 1 GB ASUS Không rõ 2008-04-03
ASUS AH3650 SILENT/HTDI/512M Ekran Kartı 90-C1CKN0-J0UAY00Z90-C1CKN0-J0UAY00Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-04-03
ASUS 90-C1CJY0-J0UAY00Z Ekran Kartı90-C1CJY0-J0UAY00Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-04-03
ASUS 90-C1CKK5-J0UAY00Z Ekran Kartı90-C1CKK5-J0UAY00Z GeForce 9600 GT Không rõ ASUS Không rõ 2008-04-03
CLUB3D CGNX-X982DD Ekran KartıCGNX-X982DD Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-04-03
MSI NX8800GTS-T2D320E-HD-OC GeForce 8800 GTS GDDR3 Ekran KartıNX8800GTS-T2D320E-HD-OC LITE GeForce 8800 GTS Không rõ MSI Không rõ Không rõ
MSI NX8800GT Zilent 1G GeForce 8800 GT 1 GB GDDR3 Ekran KartıNX8800GT ZILENT 1G GeForce 8800 GT 1 GB MSI Không rõ Không rõ
MSI N9600GT-T2D512 Ekran Kartı206893 GeForce 9600 GT Không rõ MSI Không rõ 2008-04-02
MSI NX8500GT-TD1GEH/D2 GeForce 8500 GT 1 GB GDDR2 Ekran KartıNX8500GT-TD1GEH/D2 GeForce 8500 GT 1 GB MSI Không rõ Không rõ
MSI N9800GX2-M2D1G Ekran Kartı V801-444RV801-444R Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2008-03-30
ASUS EN9800GX2 G 2DI 1GB GeForce 9800 GX2 GDDR3 Ekran KartıEN9800GX2/G/2DI/1G/A GeForce 9800 GX2 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
GIGABYTE GeForce 9800 GTX 512MB GDDR3 Ekran KartıGV-NX98X512H-B GeForce 9800 GTX Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
ASUS 90-C1CKS0-J0UAY00Z Ekran Kartı90-C1CKS0-J0UAY00Z GeForce 9600 GT Không rõ ASUS Không rõ 2008-03-29
ASUS EAH3870X2/G/3DHTI/1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH3870X2/G/3DHTI 1G Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
MSI R3650-MD256-OC GDDR2 Ekran KartıR3650-MD256/OC Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ