Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI 912-V372-031 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran Kartı912-V372-031 GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,55 kg 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V371-026 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran Kartı912-V371-026 GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám, Metalik 1,58 kg 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V372-008 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran KartıG2080SH GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 1,37 kg 2018 / 2018-11-16
ASUS ROG-STRIX-RX590-8G-GAMING 8 GB 90YV0CF0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıROG-STRIX-RX590-8G-GAMING Radeon RX 590 2 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-11-14
QNAP Mustang-200 4 GB 200-C-8G-R10 GDDR4 Ekran Kartı200-C-8G-R10 Không rõ Không rõ 4 GB QNAP Không rõ Xanh dương Không rõ 2018 / 2018-11-13
MSI V373-060R 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran KartıV373-060R GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Không rõ Đen, Bạc 764 g 2018 / 2018-11-13
MSI GeForce RTX 2070 VENTUS 8 GB Ekran KartıRTX 2070 VENTUS 8G GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Không rõ Đen, Bạc 764 g 2018 / 2018-11-13
Fujitsu S26361-F2222-L704 32 GB Quadro GV100 HBM2 Ekran KartıS26361-F2222-L704 Quadro GV100 Không rõ 32 GB Fujitsu Không rõ Đen, Vàng Không rõ 2018 / 2018-11-13
MSI DUKE RTX 2070 8G OC NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıEB-MSIVD16-3.14 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,02 kg 2018
ASUS AREZ-STRIX-RXVEGA64-O8G-GAMING 8 GB HBM2 Ekran KartıAREZ-STRIX-RXVEGA64-O8G-GAMING Radeon RX Vega 64 2 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-11-12
MSI GAMING GeForce GTX 1070 Ti 8G NVIDIA 8 GB GDDR5 Ekran KartıGEFORCE GTX 1070 TI GAMING 8G GeForce GTX 1070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,07 kg 2018
MSI GeForce RTX 2070 GAMING 8 GB Ekran KartıRTX 2070 GAMING 8G GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Không rõ Đen, Xám 1,49 kg 2018 / 2018-11-09
MSI 912-V373-009 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran Kartı912-V373-009 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xanh lá 1,37 kg 2018 / 2018-11-04
MSI 912-V373-026 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran Kartı912-V373-026 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,18 kg 2018 / 2018-11-03
NICI Bear Mr. Cuddle 46920 Ekran Kartı Oyuncak ayı Ağ Kabloları46920 GeForce RTX 2080 1 8 GB NICI 110 mm Kahverengi Không rõ 2018 / 2022-03-07
GIGABYTE GV-N2080AORUS-8GC 8 GB GVN2080A-00-G GDDR6 Ekran KartıGVN2080A-00-G GeForce RTX 2080 3 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-11-02
MSI G2070AR8C 8 GB GDDR6 Ekran KartıG2070AR8C GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,18 kg 2018 / 2018-11-02
GIGABYTE GV-N208TTURBO OC-11GC 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGV-N208TTURBO OC11GC GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-10-31
GIGABYTE AORUS XTREME GeForce RTX 2080 Waterforce 8g NVIDIA 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2080AORUS-X-W-8GC GeForce RTX 2080 3 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018
MSI Radeon-RX-Vega-64-Air-Boost-8G-OC RADEON RX VEGA 64 AIR BOOST 8G OC Ekran KartıRADEON RX VEGA 64 AIR BOOST 8G OC Radeon RX Vega 64 1 Không rõ MSI Không rõ Đen 1,07 kg 2018 / 2018-10-31
ASUS ROG-STRIX-RTX2080TI-A11G-GAMING 11 GB GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX2080TI-A11G-GAMING GeForce RTX 2080 Ti 2 11 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-10-31
MSI GeForce RTX 2070 ARMOR 8 GB Ekran KartıG2070AR8 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Không rõ Đen 1,18 kg 2018 / 2018-10-31
MSI GeForce-RTX-2070-AERO-8 GB GEFORCE RTX 2070 AERO 8G Ekran KartıG2070AE8 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Không rõ Đen 880 g 2018 / 2018-10-31
ASUS DUAL-RTX2080TI-11 GB 90YV0C43-M0NM00 GDDR6 Ekran KartıDUAL RTX2080TI 11GB GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2018 / 2018-10-31