Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V371-029R 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2080 TI SEA HAWK EK X GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Không rõ Không rõ 1,27 kg 2018 / 2018-10-31
ASUS DUAL-RTX2070-8 GB 90YV0C84-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0C84-M0NA00 GeForce RTX 2070 1 8 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng Không rõ 2018 / 2018-10-31
ASUS ROG-STRIX-RTX2080TI-11G-GAMING 11 GB GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX2080TI-11G-GAMING GeForce RTX 2080 Ti 2 11 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-10-31
ASUS ROG-STRIX-RTX2070-8G-GAMING 8 GB GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX2070-8G-GAMING GeForce RTX 2070 2 8 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-10-31
GIGABYTE GeForce RTX 2080 TURBO 8GB GDDR6 GV-N2080TURBO-8GC Ekran KartıGV-N2080TURBO-8GC GeForce RTX 2080 1 8 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2018 / 2018-10-26
Legrand 46523 Ekran Kartı InfiniBand ve Fiber Optik Kablo46523 GeForce RTX 2080 2 8 GB Legrand 112 mm Đen 773 g 2018 / 2020-03-04
MSI AERO RTX 2080 8G NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıB-RTX 2080 AERO 8G GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Không rõ Đen 879 g 2018
MSI RTX 2080 TI VENTUS 11G OC 11 GB Ekran KartıG208TV11C GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Không rõ Đen, Trắng 1,11 kg 2018 / 2018-10-24
MSI SEA HAWK RTX 2080 TI X NVIDIA GeForce RTX Ti 11 GB GDDR6 Ekran KartıC-RTX 2080 TI SEA HAWK X GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Không rõ Đen Không rõ 2018
MSI SEA HAWK RTX 2080 TI EK X NVIDIA GeForce RTX Ti 11 GB GDDR6 Ekran KartıB-RTX 2080 TI SEA HAWK EK X GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Không rõ Çok renkli 1,27 kg 2018
MSI V373-015R 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2070 GAMING X 8G GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,49 kg 2018 / 2018-10-22
GIGABYTE GV-N2070AORUS X-8GC 8 GB GDDR6 Ekran Kartı Ağ Kabloları46927 GeForce RTX 2070 3 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám Không rõ 2018 / 2018-10-22
GIGABYTE GV-N2070WF3-8GC 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2070WF3-8GC GeForce RTX 2070 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-10-22
GIGABYTE GV-N2070GAMING OC-8GC 8 GB GVN2070GO-00-G GDDR6 Ekran KartıGV-N2070GAMING OC-8GC GeForce RTX 2070 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2018 / 2018-10-22
GIGABYTE GV-N2070GAMINGOC WHITE-8GC 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2070GAMING OC WHITE-8GC GeForce RTX 2070 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2018 / 2018-10-22
GIGABYTE AORUS GV-N1080IXEB-8GD NVIDIA GeForce GTX 1080 8 GB GDDR5X Ekran KartıAORUS GTX1080 GAMING BOX GeForce GTX 1080 1 8 GB GIGABYTE Không rõ Đen 2,37 kg 2018
MSI VENTUS RTX 2080 8G OC NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran Kartı4719072602444 GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,05 kg 2018
MSI V372-037R 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2080 SEA HAWK EK X GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,36 kg 2018 / 2018-10-11
MSI V371-040R 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2080 TI VENTUS 11G GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,11 kg 2018 / 2018-10-11
GIGABYTE GeForce RTX 2080 WINDFORCE 8 GB GV-N2080WF3-8GC Ekran KartıGV-N2080WF3-8GC GeForce RTX 2080 1 8 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-10-11
GIGABYTE GeForce RTX 2080 TURBO OC 8 GB GV-N2080TURBO OC-8GC Ekran KartıGV-N2080TURBO OC-8GC GeForce RTX 2080 1 8 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2018 / 2018-10-11
GIGABYTE GeForce RTX 2080 GAMING OC WHITE 8 GB GV-N2080GAMING OC WHITE-8GC Ekran KartıGV-N2080GAMING OC WHITE-8GC GeForce RTX 2080 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2018 / 2018-10-11
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 8 GB GV-N2080AORUS-8GC Ekran KartıGV-N2080AORUS-8GC GeForce RTX 2080 3 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2018 / 2018-10-11
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 XTREME 8 GB GV-N2080AORUS X-8GC Ekran KartıGV-N2080AORUS X GeForce RTX 2080 3 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2018 / 2018-10-11