Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy Z Flip7 SM-F766BZKHEUE 512 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonSM-F766BZKHEUE?AT 17,3 cm (6.8") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Đen 188 g 2025 / 2025-06-29
Samsung Galaxy Z Flip7 SM-F766BZRGEUE 256 GB 12 GB RAM 5G Mercan Akıllı TelefonSM-F766BZRGEUE?AT 17,3 cm (6.8") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Mercan 188 g 2025 / 2025-06-29
GIGABYTE GV-N78TWF3-3GD 3 GB GeForce GTX 780 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N78TWF3-3GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 Ti 1 Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-05-03
Samsung Galaxy Z Flip7 SM-F766BDBGEUE 256 GB 12 GB RAM 5G Mavi Akıllı TelefonSM-F766BDBGEUE?AT 17,3 cm (6.8") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Xanh dương 188 g 2025 / 2025-06-29
Samsung Galaxy Z Flip7 SM-F766BZKGEUE 256 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonSM-F766BZKGEUE?AT 17,3 cm (6.8") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Đen 188 g 2025 / 2025-06-29
MSI R5 230 2GD3H LP 2 GB V809-180R GDDR3 Ekran KartıR5 230 2GD3H LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R5 230 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 198 g 2014 / 2014-05-03
MSI R5 230 1GD3H 1 GB GDDR2 Ekran Kartı912-V212-095 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R5 230 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Đen, Đỏ 230 g 2014 / 2014-05-03
MSI NTITAN Z 12GD5 NVIDIA GeForce GTX TITAN Z 12 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V801-1272 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX TITAN Z 1 Không rõ 12 GB MSI Không rõ Đen, Bạc 1,36 kg 2014
HP 753959-B21 2 GB Quadro K2000 GDDR5 Ekran Kartı753959-B21 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K2000 Không rõ Không rõ 2 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-05-02
DELL 490-14033 1 GB Quadro 2000 GDDR5 Ekran Kartı490-14033 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro 2000 Không rõ Không rõ 1 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-05-02
CLUB3D Radeon HD 7850 Eyefinity 6 2 GB CGAX-7856M6 Ekran KartıCGAX-7856M6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7850 Không rõ Không rõ 2 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Đỏ 428 g 2014 / 2014-04-30
ASUS GTX750TI-2GD5 2 GB 90YV05J2-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV05J2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti 1 Không rõ 2 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2014 / 2014-04-29
CLUB3D Radeon R7 240 Low Profile 2 GB CGAX-R7246ZA Ekran KartıCGAX-R7246ZA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 Không rõ 2 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 155 g 2014 / 2014-04-25
Samsung Galaxy SM-S938UZKAXAA 256 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonSM-S938UZKAXAA 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Samsung Bar / 77,6 mm Đen 218 g 2025 / 2025-06-26
Samsung Galaxy SM-S936UZSEXAA 512 GB 12 GB RAM 5G Gümüş Akıllı TelefonSM-S936UZSEXAA 17 cm (6.7") AMOLED 3120 x 1440 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Bạc 190 g 2025 / 2025-06-26
GIGABYTE GV-R9295X2-8GD-B 8 GB GDDR Ekran KartıGV-R9295X2-8GD-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 295X2 Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-25
Samsung Galaxy SM-S931UZSAXAA 128 GB 12 GB RAM 5G Gümüş Akıllı TelefonSM-S931UZSAXAA 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 Piksel 128 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Bạc 162 g 2025 / 2025-06-26
MSI N750-2GD5/OCV1 2 GB V809-1069R GDDR5 Ekran Kartı912-V809-1069 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 1 Không rõ 2 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-24
ASUS 90-C1CSH2-S0UAY0YZ 1 GB GeForce GT 620 GDDR3 Ekran Kartı90C1CSH2-S0UAY0YZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 620 1 Không rõ 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-24
OPPO Find N5 100000055169 512 GB 16 GB RAM 5G Beyaz Akıllı Telefon100000055169 20,6 cm (8.12") AMOLED 2480 x 2248 Piksel 512 GB / 16 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Không rõ Trắng 229 g 2025 / 2025-06-26
Samsung Galaxy SM-S931UZSEXAA 256 GB 12 GB RAM 5G Gümüş Akıllı TelefonSM-S931UZSEXAA 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Bạc 162 g 2025 / 2025-06-26
ASUS 90-C1CSB1-S0UAN0YZ 2 GB GeForce GT 640 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CSB1-S0UAN0YZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 640 1 Không rõ 2 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-24
Samsung Galaxy SM-S936UZSAXAA 256 GB 12 GB RAM 5G Gümüş Akıllı TelefonSM-S936UZSAXAA 17 cm (6.7") AMOLED 3120 x 1440 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Bạc 190 g 2025 / 2025-06-26
OPPO Find N5 100000055157 512 GB 16 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon100000055157 20,6 cm (8.12") AMOLED 2480 x 2248 Piksel 512 GB / 16 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Không rõ Đen 229 g 2025 / 2025-06-25