Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-R724OC-2GI (rev. 2.0) 2 GB REV2 GDDR3 Ekran KartıGV-R724OC-2GI REV2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-06
GIGABYTE GV-R726XOC-2GD (rev. 2.0) 2 GB REV2 GDDR5 Ekran KartıGV-R726XOC-2GD REV2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 260X Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-06
Motorola moto g86 power 5G PB8X0002SE 512 GB 8 GB RAM Yeşil Akıllı TelefonPB8X0002SE 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 Piksel 512 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 74,7 mm Xanh lá 198 g 2025 / 2025-06-22
GIGABYTE GV-N760WF2OC-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N760WF2OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-05
GIGABYTE GV-R7265WF2OC-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R7265WF2OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 265 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-05
Motorola moto g86 power 5G PB8X0004SE 512 GB 8 GB RAM Pembe Akıllı TelefonPB8X0004SE 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 Piksel 512 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 74,7 mm Hồng 198 g 2025 / 2025-06-22
Matrox MILLENNIUM G450 032 GB G45FMDVP32DS2F GDDR Ekran KartıG45FMDVP32DS2F Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 0,032 GB Không rõ Matrox Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 127 g 2014 / 2014-04-05
GIGABYTE GV-NTITANBLKGHZ-6GD-B 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-NTITANBLKGHZ-6GD-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX TITAN Không rõ 1 Không rõ 6 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-05
Samsung Galaxy Z Flip 7 FE SM-F761BZWHEUB 256 GB 8 GB RAM 5G Beyaz Akıllı TelefonSM-F761BZWHEUB 17 cm (6.7") Không rõ 2640 x 1080 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 71,9 mm Trắng 187 g 2025 / 2025-06-22
CLUB3D Radeon R5 230 PCI EXPRESS X1 1 GB CGAX-R5232LX1 Ekran KartıCGAX-R5232LX1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R5 230 Không rõ 1 Không rõ 1 GB Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Đỏ 155 g 2014 / 2014-04-03
Samsung Galaxy Z Flip 7 SM-F766BZRHEUB 512 GB 12 GB RAM 5G Mercan Akıllı TelefonSM-F766BZRHEUB 17,5 cm (6.9") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Mercan 188 g 2025 / 2025-06-22
Samsung SM-F766BDBHEUB 512 GB 12 GB RAM 5G Mavi Akıllı TelefonSM-F766BDBHEUB 17,5 cm (6.9") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Xanh dương 188 g 2025 / 2025-06-22
CLUB3D Radeon R5 230 2GB Noiseless Edition CGAX-R5236L Ekran KartıCGAX-R5236L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R5 230 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Đỏ 155 g 2014 / 2014-04-03
CLUB3D Radeon R5 230 1GB Noisless Edition CGAX-R5232L Ekran KartıCGAX-R5232L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R5 230 Không rõ 1 Không rõ 1 GB Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Đỏ 155 g 2014 / 2014-04-03
Samsung Galaxy Z Fold 7 SM-F966BZSBEUB 256 GB 12 GB RAM 5G Gümüş Akıllı TelefonSM-F966BZSBEUB 20,3 cm (8") Không rõ 2184 x 1968 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Samsung Fold / 143,2 mm Bạc 215 g 2025 / 2025-06-22
Samsung Galaxy Z Flip 7 FE SM-F761BZKGEUB 128 GB 8 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonSM-F761BZKGEUB 17 cm (6.7") AMOLED 2640 x 1080 Piksel 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 71,9 mm Đen 187 g 2025 / 2025-06-22
ASUS 90YV0620-MONA00 AMD Radeon R9 280 3 GB GDDR5 Ekran Kartı90YV0620-MONA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280 Không rõ 1 Không rõ 3 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014
Samsung Galaxy Z Fold 7 SM-F966BDBCEUB 512 GB 12 GB RAM 5G Mavi Akıllı TelefonSM-F966BDBCEUB 20,3 cm (8") Không rõ 2184 x 1968 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Samsung Fold / 143,2 mm Xanh dương 215 g 2025 / 2025-06-22
ASUS POSEIDON-GTX770-P-2GD5 2 GB 90YV04E4-M0NM00 GDDR5 Ekran KartıPOSEIDON-GTX770-P-2G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-29
Samsung Galaxy Z Fold 7 SM-F966BZKBEUB 256 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonSM-F966BZKBEUB 20,3 cm (8") Không rõ 2184 x 1968 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Samsung Fold / 143,2 mm Đen 215 g 2025 / 2025-06-22
MSI V305-017R AMD Radeon R7 265 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V305-017 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 265 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Xanh dương 495 g 2014
DELL 490-BBQC 2 GB Quadro K2000 GDDR5 Ekran Kartı490-BBQC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K2000 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ DELL Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2014 / 2014-03-28
Samsung Galaxy SM-F766BZKHEUB 512 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonSM-F766BZKHEUB 17,5 cm (6.9") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Đen 188 g 2025 / 2025-06-22
ASUS STRIKER-GTX760-P-4GD5 3 GB 90YV05G0-M0NA00 GeForce GTX 780 Ti GDDR5 Ekran KartıMATRIX-GTX780TI-P-3GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 Ti Không rõ 1 Không rõ 3 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-26