Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS 90YV03I0-M0NA00 2 GB GeForce GTX 650 GDDR5 Ekran Kartı90YV03I0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-24
ASUS 90YV06F0-U0NA00 12 GB GeForce GTX TITAN Z GDDR5 Ekran KartıGTXTITANZ12GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX TITAN Z Không rõ 1 Không rõ 12 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-24
MSI 8GD5 8 GB V803-856R Radeon R9 295X2 GDDR5 Ekran KartıJFXN00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 295X2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 1,85 kg 2014 / 2014-04-23
DELL 490-BBRD 2 GB Quadro 2000 GDDR5 Ekran Kartı490-BBRD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro 2000 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-04-23
DELL 490-BBQZ 1 GB Quadro K600 GDDR3 Ekran Kartı490-BBQZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K600 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-04-23
ASUS R7250-1GD5 AMD Radeon R7 250 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90YV040S0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 Không rõ 1 Không rõ 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014
ASUS R9280X-DC2T-3GD5-V2 AMD Radeon R9 280X 3 GB GDDR5 Ekran Kartı90YV04Y0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280X Không rõ Không rõ Không rõ 3 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2014
ASUS R7250-OC-2GD3 2 GB 90YV0640-M0NA00 GDDR3 Ekran Kartı90YV0640-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-04-18
ASUS ROG MARS760-4GD5 NVIDIA GeForce GTX 760 4 GB GDDR5 Ekran KartıROG MARS760-4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2014
ASUS R7240-OC-4GD3-L 4 GB 90YV04T2-M0NA00 GDDR3 Ekran Kartı90YV04T2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-04-16
MSI V277-081R 6 GB Radeon R9 280X GDDR5 Ekran KartıR9 280X GAMING 6G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280X Không rõ 1 Không rõ 6 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 849 g 2014 / 2014-04-12
Samsung Galaxy Xcover6 Pro 16,8 cm (6.6") Hibrid Çift SIM 5G USB C Tipi 6 GB 128 GB 4050 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-XCOVER 6 PRO BLACK-128 16,8 cm (6.6") PLS 2408 x 1080 Piksel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 79,9 mm Đen 235 g 2025
Motorola edge plus 17 cm (6.7") Çift SIM Android 13 5G USB C Tipi 8 GB 512 GB 5100 mAh Siyah Akıllı TelefonPAWJ0004US 17 cm (6.7") P-OLED 2400 x 1080 Piksel 512 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 13 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 74 mm Đen 203 g 2025
Motorola moto g 5G 2024 16,8 cm (6.6") Çift SIM Android 14 USB C Tipi 4 GB 128 GB 5000 mAh Yeşil Akıllı TelefonPB0L0002US 16,8 cm (6.6") LCD 1612 x 720 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75 mm Xanh lá 194 g 2025
ASUS 90YV06E0-U0NA00 8 GB Radeon R9 295X2 GDDR5 Ekran Kartı90YV06E0-U0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 295X2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-11
Motorola moto g stylus 5G 2024 17 cm (6.7") Çift SIM Android 14 USB C Tipi 8 GB 256 GB 5000 mAh Karamel Akıllı TelefonPB1M0007US 17 cm (6.7") P-OLED 2400 x 1080 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 74,8 mm Karamel 190 g 2025
ASUS R9295X2-8GD5 8 GB GDDR5 Ekran KartıR9295X2-8GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 295X2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-09
CLUB3D Radeon R9 295 X2 8 GB CGAX-R9295X29 GDDR5 Ekran KartıCGAX-R9295X29 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 295X2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ CLUB3D ATX Đen, Bạc 1,8 kg 2014 / 2014-04-08
ASUS R5230-SL-2GD3-L 2 GB 90YV06A0-M0NA00 GDDR3 Ekran Kartı90YV06A0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R5 230 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-04-06
Fujitsu S26361-F2222-L924 8 GB GRID K2 GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-L924 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GRID K2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-06
GIGABYTE GV-R725OC-2GI (rev. 3.0) 2 GB REV3 GDDR3 Ekran KartıGV-R725OC-2GI REV3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-06
Honor 400 6936520867608 512 GB 8 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon6936520867608 16,6 cm (6.55") AMOLED 2736 x 1264 Piksel 512 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 74,6 mm Đen 184 g 2025 / 2025-06-22
Honor 400 6936520867615 512 GB 8 GB RAM 5G Altın Akıllı Telefon6936520867615 16,6 cm (6.55") AMOLED 2736 x 1264 Piksel 512 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 74,6 mm Vàng 184 g 2025 / 2025-06-22
GIGABYTE GV-NTITANBLKGHZ-6GDB NVIDIA GeForce GTX TITAN 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-NTITANBLKGHZ-6GDB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX TITAN Không rõ 1 Không rõ 6 GB Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2014
Honor Honor 400 6936520867608 512 GB 8 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon
Honor Honor 400 6936520867615 512 GB 8 GB RAM 5G Altın Akıllı Telefon