Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy SM-F766BZKGEUB 256 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonSM-F766BZKGEUB 17,5 cm (6.9") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Đen 188 g 2025 / 2025-06-22
ASUS MATRIX-R9290X-P-4GD5 4 GB 90YV05D0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV05D0-U0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-03-26
Samsung Galaxy Z Flip 7 FE SM-F761BZKHEUB 256 GB 8 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonSM-F761BZKHEUB 17 cm (6.7") AMOLED 2640 x 1080 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Samsung Döndür / 71,9 mm Đen 187 g 2025 / 2025-06-22
Barco MXRT-5500 2 GB K9305104 FirePro TM GDDR5 Ekran KartıK9305104 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro TM Không rõ Không rõ 2 GB Barco Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-03-25
MSI N210-TC1GD3H/LP 5 GB Ekran KartıN210-TC1GD3HLP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce 210 1 Không rõ 0,5 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-25
GIGABYTE GeForce GTX 650 Ti 1GB GV-N65TOC-1GI REV2.0 Ekran KartıGV-N65TOC-1GI REV2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-25
Samsung Galaxy SM-F966BDBBEUB 256 GB 12 GB RAM 5G Mavi Akıllı TelefonSM-F966BDBBEUB 20,3 cm (8") Không rõ 2184 x 1968 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Samsung Fold / 143,2 mm Xanh dương 215 g 2025 / 2025-06-22
Samsung Galaxy SM-F966BZKCEUB 512 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonSM-F966BZKCEUB 20,3 cm (8") Không rõ 2184 x 1968 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Samsung Fold / 143,2 mm Đen 215 g 2025 / 2025-06-22
Samsung Galaxy Z Fold 7 SM-F966BZSCEUB 512 GB 12 GB RAM 5G Gümüş Akıllı TelefonSM-F966BZSCEUB 20,3 cm (8") Không rõ 2184 x 1968 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Samsung Fold / 143,2 mm Bạc 215 g 2025 / 2025-06-22
Samsung Galaxy Z Flip 7 FE SM-F761BZWGEUB 128 GB 8 GB RAM 5G Beyaz Akıllı TelefonSM-F761BZWGEUB 17 cm (6.7") Không rõ 2640 x 1080 Piksel 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Samsung Döndür / 71,9 mm Trắng 187 g 2025 / 2025-06-22
GIGABYTE GeForce GTX 770 4GB NVIDIA GDDR5 Ekran KartıGV-N770WF3-4GD REV2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
Fujitsu 38037943 12 GB Quadro K6000 GDDR5 Ekran Kartı38037943 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K6000 Không rõ Không rõ 12 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 880 g 2014 / 2014-03-24
MSI R7 265 2GD5 OC 2 GB GDDR5 Ekran KartıR7 265 2GD5 OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 265 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 36 g 2014 / 2014-03-24
Fujitsu S26361-D3000-V600 12 GB Quadro K6000 GDDR5 Ekran KartıS26361-D3000-V600 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K6000 Không rõ Không rõ 12 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 880 g 2014 / 2014-03-24
Samsung SM-F766BDBGEUB 256 GB 12 GB RAM 5G Mavi Akıllı TelefonSM-F766BDBGEUB 17,5 cm (6.9") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Xanh dương 188 g 2025 / 2025-06-22
Samsung Galaxy Z Flip 7 SM-F766BZRGEUB 256 GB 12 GB RAM 5G Mercan Akıllı TelefonSM-F766BZRGEUB 17,5 cm (6.9") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Mercan 188 g 2025 / 2025-06-22
MSI 1GD5 1 GB V271-050R Radeon R7 250X GDDR5 Ekran KartıR7 250X 1GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250X 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 372 g 2014 / 2014-03-20
GIGABYTE GVN750OGI-00-G NVIDIA GeForce GTX 750 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVN750OGI-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 2 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014
ASUS R9280-DC2-3GD5 3 GB 90YV0621-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıR9280-DC2-3GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280 1 Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-20
GIGABYTE GVN630D3GI-00-G NVIDIA GeForce GT 630 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVN630D3GI-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 630 1 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GVR777OGD-00-G AMD Radeon HD7770 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVR777OGD-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7770 1 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014
ASUS R7240-SL-2GD3-L 2 GB 90YV04T3-M0NA00 GDDR3 Ekran KartıR7240-SL-2GD3-L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-16
TCL 60 5G 17 cm (6.7") Çift SIM Android 15 USB C Tipi 6 GB 256 GB 5200 mAh Koyu gri Akıllı Telefon605G16256G 17 cm (6.7") Không rõ 720 x 1600 Piksel 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ TCL Bar / 76,2 mm Koyu gri 190 g 2025
TCL 60 5G 605G16256B 256 GB 6 GB RAM Koyu mavi Akıllı Telefon605G16256B 17 cm (6.7") Không rõ 720 x 1600 Piksel 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ TCL Bar / 76,2 mm Koyu mavi 190 g 2025 / 2025-06-20
TCL TCL 60 5G 605G16256B 256 GB 6 GB RAM Koyu mavi Akıllı Telefon
TCL 60 5G 605G16256B 256 GB 6 GB RAM Koyu mavi Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6300
Ekran6.7"