Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI N630-1GD5/V1 NVIDIA GeForce GT 630 1 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V809-601 GeForce GT 630 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2014
DELL 490-BBQW 3 GB Quadro 4000 GDDR5 Ekran Kartı490-BBQW Quadro 4000 Không rõ 3 GB DELL Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-02-21
GIGABYTE GV-NTITANBLKD5-6GD-B 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-NTITANBLKD5-6GD-B GeForce GTX TITAN 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc Không rõ 2014 / 2014-02-19
ASUS 90YV04U4-M0NA00 4 GB Radeon R9 270X GDDR5 Ekran KartıR9270X-DC2-4GD5 Radeon R9 270X 1 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-02-19
ASUS 90YV05W0-U0NA00 6 GB GeForce GTX TITAN GDDR5 Ekran KartıGTXTITANBLACK-6GD5 GeForce GTX TITAN 1 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-02-19
MSI V801-1266R 6 GB GeForce GTX TITAN GDDR5 Ekran KartıNTITAN BLACK 6GD5 GeForce GTX TITAN 1 6 GB MSI Không rõ Đen, Bạc 946 g 2014 / 2014-02-19
CLUB3D Radeon R7 250X 1 GB CGAX-R725X2 Ekran KartıCGAX-R725X2 Radeon R7 250X 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Đỏ 387 g 2014 / 2014-02-17
GIGABYTE GVN660W22D-00-G2 NVIDIA GeForce GTX 660 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVN660W22D-00-G2 GeForce GTX 660 1 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GVR927XO4D-00-G AMD Radeon R9 270X 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVR927XO4D-00-G Radeon R9 270X 1 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GVR725052I-00-G AMD Radeon R7 250 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVR725052I-00-G Radeon R7 250 1 2 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GVR726XOGD-00-G AMD Radeon R7 260X 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVR726XOGD-00-G Radeon R7 260X 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GXR927XO2D-00-G AMD Radeon R9 270X 2 GB GDDR5 Ekran KartıGXR927XO2D-00-G Radeon R9 270X 1 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
DELL 490-14302 8 GB Tesla K10 GDDR5 Ekran Kartı490-14302 Tesla K10 Không rõ 8 GB DELL Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-02-15
DELL 490-14301 NVIDIA Tesla K20 5 GB GDDR5 Ekran Kartı490-14301 Tesla K20 Không rõ 5 GB DELL Không rõ Đen Không rõ 2014
DELL Nvidia GRID K1 16 GB 490-14300 GDDR3 Ekran Kartı490-14300 GRID K1 Không rõ 16 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-02-15
DELL 490-14299 6 GB FirePro S9000 GDDR5 Ekran Kartı490-14299 FirePro S9000 Không rõ 6 GB DELL Không rõ Çok renkli Không rõ 2014 / 2014-02-15
DELL 490-14297 4 GB FirePro S7000 GDDR5 Ekran Kartı490-14297 FirePro S7000 Không rõ 4 GB DELL Không rõ Çok renkli Không rõ 2014 / 2014-02-15
DELL 490-14296 8 GB GRID K2 GDDR5 Ekran Kartı490-14296 GRID K2 Không rõ 8 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-02-15
CLUB3D Radeon R7 265 royalQueen 2 GB CGAX-R72656 Ekran KartıCGAX-R72656 Radeon R7 265 1 2 GB CLUB3D ATX Đen 428 g 2014 / 2014-02-14
GIGABYTE GVN780W33D-00-G2 NVIDIA GeForce GTX 780 3 GB GDDR5 Ekran KartıGVN780W33D-00-G2 GeForce GTX 780 1 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GVN760W32D-00-G2 NVIDIA GeForce GTX 760 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVN760W32D-00-G2 GeForce GTX 760 1 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
MSI N760 HAWK NVIDIA GeForce GTX 760 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V300-001 GeForce GTX 760 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 893 g 2014
MSI N650Ti 1GD5/OC BE NVIDIA GeForce GTX 650 Ti BOOST 1 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V287-049 GeForce GTX 650 Ti BOOST 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 490 g 2014
MSI N650TI PE 1GD5/OC NVIDIA GeForce GTX 650 Ti 1 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V280-038 GeForce GTX 650 Ti Không rõ 1 GB MSI 230 x 131 x 35 mm Không rõ Không rõ 2014