Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N75TWF2OC-2GI 2 GB GeForce GTX 750 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N75TWF2OC-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti 2 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-08
HP E5Z74AT 1 GB Quadro K610M GDDR5 Ekran KartıE5Z74AT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K610M Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-08
Honor Magic7 Lite 51090BQBG 256 GB 8 GB RAM 5G Mor Akıllı Telefon51090BQBG 17,2 cm (6.78") OLED 2700 x 1224 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Honor Bar / 75,5 mm Tím 189 g 2025 / 2025-06-05
HP E5Z75AT 2 GB Quadro K2100M GDDR5 Ekran KartıE5Z75AT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K2100M Không rõ Không rõ 2 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-08
Honor 400 5109BUUR 512 GB 8 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon5109BUUR 16,6 cm (6.55") AMOLED 2736 x 1264 Piksel 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Honor Bar / 74,6 mm Đen 184 g 2025 / 2025-06-04
HP E5Z76AT 4 GB Quadro K3100M GDDR5 Ekran KartıE5Z76AT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K3100M Không rõ Không rõ 4 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-08
OPPO A5 PRO 100000055167 Yeşil Akıllı Telefon100000055167 16,9 cm (6.67") LCD 1604 x 720 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 75,5 mm Xanh lá 194 g 2025 / 2025-06-04
CLUB3D Radeon R7 250 Eyefinity4 lowProfile 2 GB CGAX-R7256LM4 Ekran KartıCGAX-R7256LM4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 Không rõ Không rõ 2 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đỏ 158 g 2014 / 2014-03-07
OPPO A5 PRO 100000055173 256 GB 8 GB RAM Kahverengi Akıllı Telefon100000055173 16,9 cm (6.67") LCD 1604 x 720 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 75,5 mm Kahverengi 194 g 2025 / 2025-06-04
Samsung Galaxy A05 17 cm (6.7") Çift SIM Android 13 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A055MZKGGTO 17 cm (6.7") PLS 720 x 1600 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 13 Không rõ Samsung Bar / 78,2 mm Đen 195 g 2025
MSI LIGHTNING 4 GB V307-001R Radeon R9 290X GDDR5 Ekran KartıV307-001R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen, Vàng 1,58 kg 2014 / 2014-03-06
TCL 605 TCL605256BLK 256 GB 8 GB RAM Siyah Akıllı TelefonTCL605256BLK 17 cm (6.7") IPS 720 x 1600 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ TCL Bar / 76,2 mm Đen 190 g 2025 / 2025-05-30
MSI R9 290X LIGHTNING 4 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V307-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ 4 GB MSI Không rõ Không rõ 1,58 kg 2014 / 2014-03-06
CLUB3D Radeon R9 280 royalKing 3 GB CGAX-R9287O Ekran KartıCGAX-R9287O Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280 1 Không rõ 3 GB CLUB3D ATX Đen 698 g 2014 / 2014-03-05
OPPO Reno13 FS 5G CPH2699-FS5GBLUE 512 GB 12 GB RAM Mavi Akıllı TelefonCPH2699-FS5GBLUE 16,9 cm (6.67") AMOLED 2400 x 1080 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 75 mm Xanh dương 192 g 2025 / 2025-05-30
ASUS 90YV04H2-M0NM00 3 GB GeForce GTX 780 GDDR5 Ekran KartıPOSEIDON-GTX780-P-3GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-05
ASUS 90YV04U3-M0NA00 4 GB Radeon R9 270X GDDR5 Ekran Kartı90YV04U3-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270X 1 Không rõ 4 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-03-01
TCL 60 5G TCL60GRY 256 GB 6 GB RAM Gri Akıllı TelefonTCL60GRY 17 cm (6.7") IPS 720 x 1600 Piksel 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ TCL Bar / 76,2 mm Xám 190 g 2025 / 2025-05-30
MSI 912-V293-026 1 GB Radeon R7 260 GDDR5 Ekran Kartı912-V293-026 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 260 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Đen, Xanh dương 420 g 2014 / 2014-02-27
ASUS GTX760-DC2OC-2GD5 NVIDIA GeForce GTX 760 2 GB GDDR5 Ekran Kartı90YV04L2-M0NA0010KIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ 218,4 g 2014
GIGABYTE GV-TITANBLKD5-6GD-B 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-TITANBLKD5-6GD-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX TITAN 1 Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-02-25
MSI N750TF-1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN750TF-1GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-02-24
MSI N750TI-TF-2GD5/OC 2 GB GDDR5 Ekran KartıN750TI-TF-2GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-02-24
GIGABYTE GV-N660OC-3GD 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N660OC-3GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 1 Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-02-23
Honor Honor 400 5109BUUR 512 GB 8 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon
OPPO OPPO A5 PRO 100000055167 Yeşil Akıllı Telefon
OPPO A5 PRO 100000055167 Yeşil Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý6s Gen 1
Ekran6.67"
TCL TCL 605 TCL605256BLK 256 GB 8 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
TCL 605 TCL605256BLK 256 GB 8 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81
Ekran6.7"
TCL TCL 60 5G TCL60GRY 256 GB 6 GB RAM Gri Akıllı Telefon