Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-J120F 1 GB SM-J120FZDAPHE 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-J120FZDAPHE 11,4 cm (4.5") OLED 800 x 400 pixel 8 GB / 1 GB Android 5.1 Samsung Bar / 69,3 mm Vàng 131 g 2016 / 2016-08-16
Samsung SM-J120F 1 GB SM-J120FZKAPHE 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J120FZKAPHE 11,4 cm (4.5") OLED 800 x 400 pixel 8 GB / 1 GB Android 5.1 Samsung Bar / 69,3 mm Đen 131 g 2016 / 2016-08-16
Samsung SM-J 120F 1 GB SM-J120FZWNPHE 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J120FZWNPHE 11,4 cm (4.5") OLED 480 x 800 pixel 8 GB / 1 GB Android 5.1 Samsung Bar / 69,3 mm Trắng 131 g 2016 / 2016-08-16
Sony Xperia M5 Dual 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2600 mAh Altın Akıllı TelefonM5 DUAL_GD 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Vàng 142,5 g 2016
Sony Xperia M5 Dual 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı TelefonM5 DUAL_WH 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Trắng 142,5 g 2016
LG G Pro 2 15 cm (5.9") Android 4.4.2 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3200 mAh Kırmızı Akıllı TelefonG PRO 2_RD 15 cm (5.9") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Android 4.4.2 LG Bar / 81,9 mm Đỏ 172 g 2016
Honor 3C 2 GB 51050DJN 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon51050DJN 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel 8 GB / 2 GB Android 4.2 Honor Bar / 71 mm Trắng 140 g 2016 / 2016-08-12
Honor 3C 2 GB 3C_BK 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonHONOR 3C_BK 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel 8 GB / 2 GB Android 4.2 Honor Bar / 71 mm Đen 140 g 2016 / 2016-08-12
Honor 6 Plus 3 GB HONOR6PLUS_WH 16 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonHONOR6PLUS_WH 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Android 4.4 Honor Bar / 75 mm Trắng 165 g 2016 / 2016-08-12
Honor 6 Plus 3 GB HONOR6PLUS_GL 16 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonHONOR6PLUS_GL 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Android 4.4 Honor Bar / 75 mm Vàng 165 g 2016 / 2016-08-12
Honor 6 Plus 3 GB HONOR6PLUS_BK 16 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonHONOR6PLUS_BK 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Android 4.4 Honor Bar / 75 mm Đen 165 g 2016 / 2016-08-12
Samsung SM-N930F 4 GB SM-N930FZSAITV 64 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonSM-N930FZSAITV 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 73,9 mm Bạc 169 g 2016 / 2016-08-11
Samsung SM-N930F 4 GB SM-N930FZKAITV 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-N930FZKAITV 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 73,9 mm Đen 169 g 2016 / 2016-08-11
Samsung SM-N930F 4 GB SM-N930FZBAITV 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-N930FZBAITV 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 73,9 mm Xanh dương 169 g 2016 / 2016-08-11
Samsung SM-J 120F 1 GB SM-J 120FZWN 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J 120FZWN 11,4 cm (4.5") OLED 480 x 800 pixel 8 GB / 1 GB Android 5.1.1 Samsung Bar / 69,3 mm Trắng 131 g 2016 / 2016-08-09
Honor 7 Premium 3 GB 51090CEP 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon51090CEP 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Android 5.0 Honor Bar / 71,9 mm Vàng 157 g 2016 / 2016-08-05
Sony Xperia C3 14 cm (5.5") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2500 mAh Beyaz Akıllı TelefonXPERIAC3_WH 14 cm (5.5") TFT 720 x 1280 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 Sony Bar / 78,7 mm Trắng 149,7 g 2016
Samsung Galaxy Note 7 SM-N930F 14,5 cm (5.7") Android 6.0.1 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3500 mAh Altın Akıllı TelefonSM-N930FZDANEE 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0.1 Samsung Bar / 73,9 mm Vàng 169 g 2016
Sony Xperia E5 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB B 1,5 GB 16 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı Telefon1303-8142 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 1,5 GB Android 6.0 Sony Bar / 69 mm Trắng 147 g 2016
ASUS ZC520TL-4J016WW 3 GB 90AX0087-M00370 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonZC520TL-4J016WW 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 6.0 ASUS Bar / 73,7 mm Bạc 148 g 2016 / 2016-08-03
ASUS ZC520TL-4H015WW 3 GB 90AX0086-M00360 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı TelefonZC520TL-4H015WW 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 6.0 ASUS Bar / 73,7 mm Xám 148 g 2016 / 2016-08-03
Samsung Galaxy J5 2 GB 8806088334684 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonMON-SM-J510FZKNBTU/O2 13,2 cm (5.2") OLED 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 72,3 mm Đen 158 g 2016 / 2016-08-03
Samsung Galaxy V Plus 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1500 mAh Beyaz Akıllı TelefonGALAXYVPLUS_WH 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 pixel 4 GB / 0,5 GB Android 4.4 Samsung Bar / 62,9 mm Trắng 123 g 2016
Samsung Galaxy V Plus 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1500 mAh Siyah Akıllı TelefonGALAXYVPLUS_BK 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 pixel 4 GB / 0,5 GB Android 4.4 Samsung Bar / 62,9 mm Đen 123 g 2016
Honor Honor 3C 2 GB 51050DJN 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Honor Honor 3C 2 GB 3C_BK 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Honor Honor 6 Plus 3 GB HONOR6PLUS_WH 16 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Honor Honor 6 Plus 3 GB HONOR6PLUS_BK 16 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Honor Honor 7 Premium 3 GB 51090CEP 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon