Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia X 12,7 cm (5") Çift SIM Android 6.0.1 4G Micro-USB B 3 GB 64 GB 2620 mAh Siyah Akıllı Telefon1302-9831 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 3 GB Android 6.0.1 Sony Bar / 69 mm Đen 152 g 2016
Samsung SM-J710F 2 GB SM-J710FZWNETL 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J710FZWNETL 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 76 mm Trắng 169 g 2016 / 2016-06-21
Samsung SM-J710F 2 GB SM-J710FZKNETL 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J710FZKNETL 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 76 mm Đen 169 g 2016 / 2016-06-21
Honor 7 Lite 2 GB 51090NYR 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon51090NYR 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Honor Bar / 73,8 mm Đen, Xám 156 g 2016 / 2016-06-18
Hisense L675 1 GB L675BK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonL675BK 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Android 6.0 Hisense Bar / 70,5 mm Đen 144 g 2016 / 2016-06-18
Hisense U972 1 GB U972BK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonU972BK 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.0 Hisense Bar / 71,9 mm Đen Không rõ 2016 / 2016-06-18
ASUS ZenFone 2 Deluxe Special Edition ZE551ML-2J762WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 128 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonZE551ML-2J762 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g 2016
AOC P55 2 GB P55 BLUE 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı TelefonP55 BLUE 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 4.4.2 AOC Bar / 76 mm Xanh dương Không rõ 2016 / 2016-06-14
AOC P50 1 GB P50 BLACK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonP50 BLACK 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4.2 AOC Bar / 70 mm Đen Không rõ 2016 / 2016-06-14
AOC P45 5 GB 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonP45 11,4 cm (4.5") IPS 800 x 480 Piksel 4 GB / 0,5 GB Android 4.4.2 AOC Bar / 65 mm Đen Không rõ 2016 / 2016-06-14
AOC M50P 1 GB BLACK 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonM50P 12,7 cm (5") IPS 960 x 540 Piksel 4 GB / 1 GB Android 4.4.2 AOC Bar / 73 mm Đen Không rõ 2016 / 2016-06-14
AOC E40 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.4.2 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1200 mAh Siyah Akıllı TelefonE40 BLACK 10,2 cm (4") IPS 800 x 400 Piksel 4 GB / 0,5 GB Android 4.4.2 AOC Bar / 63 mm Đen 135 g 2016
MEDION LIFE S5004 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 1 GB 16 GB 2320 mAh Beyaz Akıllı Telefon30019985 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1 GB Android 5.1 MEDION Bar / 72 mm Trắng 128 g 2016
MEDION E5520 2 GB 30019982 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon30019982 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.1 MEDION Bar / 78 mm Đen 160 g 2016 / 2016-06-12
MEDION S5004 1 GB 30019984 16 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon4015625997075 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1 GB Android 5.1 MEDION Bar / 72 mm Đen 128 g 2016 / 2016-06-12
MEDION E5020 2 GB 30019909 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon30019909 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.1 MEDION Bar / 73 mm Đen 157 g 2016 / 2016-06-12
MEDION E4506 1 GB 30019946 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon30019946 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 MEDION Bar / 68 mm Đen 140 g 2016 / 2016-06-12
Samsung SM-J710FN 2 GB SM-J710FZKNPHE 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J710FZKNPHE 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Samsung Bar / 76 mm Đen 169 g 2016-06-12
Haier G31 5 GB HAIERPHONE G31 4GB 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonHAIERPHONE G31 4GB 12,7 cm (5") TN 480 x 854 Piksel 4 GB / 0,5 GB Android 4.4 Haier Bar / 73 mm Đen 158 g 2016-06-12
Sony Xperia X 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2700 mAh Pembe altın Akıllı Telefon1302-3101 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 69 mm Pembe altın 153 g Không rõ
Sony Xperia X 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0.1 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2620 mAh Pembe altın Akıllı TelefonXPERIAXROSEGD 12,7 cm (5") TFT 1080 x 1920 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0.1 Sony Bar / 69 mm Pembe altın 152 g Không rõ
Sony Xperia X 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0.1 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2620 mAh Altın, Misket limonu Akıllı TelefonXPERIAXLIMEGD 12,7 cm (5") TFT 1080 x 1920 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0.1 Sony Bar / 69 mm Vàng, Misket limonu 152 g Không rõ
Sony Xperia E5 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 1,5 GB 16 GB 2300 mAh Siyah Akıllı Telefon1303-5012 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 6.0 Sony Bar / 69 mm Đen 147 g Không rõ
Sony Xperia E5 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 1,5 GB 16 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı Telefon1303-5008 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 6.0 Sony Bar / 69 mm Trắng 147 g Không rõ
Hisense Hisense L675 1 GB L675BK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Hisense Hisense U972 1 GB U972BK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
AOC AOC P55 2 GB P55 BLUE 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
AOC P55 2 GB P55 BLUE 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Android 4.4.2
Bộ xử lýMTK6592M
Ekran5.5"
AOC AOC P50 1 GB P50 BLACK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
AOC P50 1 GB P50 BLACK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 4.4.2
Bộ xử lýMTK6582M
Ekran5"
AOC AOC P45 5 GB 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
AOC P45 5 GB 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 4.4.2
Bộ xử lýMTK6582M
Ekran4.5"
AOC AOC M50P 1 GB BLACK 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
AOC M50P 1 GB BLACK 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 4.4.2
Bộ xử lýMTK6582V/XA
Ekran5"