Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung S7 Silver 5.2IN 32GB 22009410 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon22009410 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Không rõ Android 6.0 Samsung Bar / 69,6 mm Bạc 152 g 2016 / 2016-09-02
Samsung Galaxy Z3 SM-Z300 12,7 cm (5") Çift SIM 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 2600 mAh Gümüş Akıllı TelefonZ3_SR 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70 mm Bạc 137 g 2016
LG G Flex 2 H955 14 cm (5.5") Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3000 mAh Kırmızı Akıllı TelefonGFLEX2_16GB_RD 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Android 5.0 LG Bar / 75,3 mm Đỏ 152 g 2016
Honor 6 Plus 3 GB HONOR6PLUS32GB_BK 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonHONOR6PLUS32GB_BK 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Android 4.4 Honor Bar / 75 mm Đen 165 g 2016 / 2016-09-01
ASUS ZC550KL-6A066WW 2 GB 90AX0105-M0125 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX0105-M0125 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Android 5.0 ASUS Bar / 77,5 mm Đen 202 g 2016 / 2016-08-31
Sony Xperia acro S 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.0 3G Micro-USB 1 GB 16 GB 1910 mAh Pembe Akıllı TelefonACRO S_PK 10,9 cm (4.3") TFT 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1 GB 1 Android 4.0 Sony Bar / 66 mm Hồng 147 g 2016
Sony Xperia E3 Dual 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 2300 mAh Bakır Akıllı TelefonE3 DUAL_CR 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 Piksel 4 GB / 1 GB Không rõ Android 4.4 Sony Bar / 69,4 mm Đồng 143,8 g 2016
Sony Xperia E3 Dual 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 2300 mAh Sarı Akıllı TelefonE3 DUAL_YW 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 Piksel 4 GB / 1 GB Không rõ Android 4.4 Sony Bar / 69,4 mm Vàng 143,8 g 2016
Sony Xperia E3 Dual 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 2300 mAh Siyah Akıllı TelefonE3 DUAL_BK 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 Piksel 4 GB / 1 GB Không rõ Android 4.4 Sony Bar / 69,4 mm Đen 143,8 g 2016
Sony Xperia E3 Dual 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı TelefonE3 DUAL_WH 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 Piksel 4 GB / 1 GB Không rõ Android 4.4 Sony Bar / 69,4 mm Trắng 143,8 g 2016
ASUS ZE500KL 2 GB 90AZ00E3-M04370 32 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonZE500KLIIRD 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Đỏ 140 g 2016 / 2016-08-30
ASUS ZE500KL 2 GB 90AZ00EA-M04380 32 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonZE500KLIIGL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Vàng 140 g 2016 / 2016-08-30
ASUS ZE500KL 2 GB 90AZ00E1-M04350 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE500KLIIBL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Đen 140 g 2016 / 2016-08-30
ASUS ZD551KL-1I375WW 3 GB 32 GB 3 GB RAM Pembe Akıllı TelefonZD551KLPN 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Hồng 170 g 2016 / 2016-08-30
ASUS ZD551KL-1K376WW 3 GB 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı TelefonZD551KLLBL 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Xanh dương 170 g 2016 / 2016-08-30
ASUS ZC550KL-6B043WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZC550KLIIWH 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Android 5.0 ASUS Bar / 77,5 mm Trắng 202 g 2016 / 2016-08-30
LG X220AITAKG 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.1 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 1900 mAh Altın Akıllı TelefonX220AITAKG 12,7 cm (5") TFT 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Android 5.1 LG Bar / 71,6 mm Vàng 128 g 2016
LG X220AITAKT 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.1 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 1900 mAh Titanyum Akıllı TelefonX220AITAKT 12,7 cm (5") TFT 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Android 5.1 LG Bar / 71,6 mm Titanyum 128 g 2016
Sony Xperia X Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2700 mAh Mavi Akıllı Telefon1304-6774 11,7 cm (4.6") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Android 7.0 Sony Bar / 65 mm Xanh dương 135 g 2016
Sony Xperia X Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2700 mAh Beyaz Akıllı Telefon1304-6772 11,7 cm (4.6") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Android 7.0 Sony Bar / 65 mm Trắng 135 g 2016
Honor 7 Lite 2 GB 51090NYQ 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon51090NYQ 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Android 6.0 Honor Bar / 73,8 mm Bạc, Trắng 156 g 2016 / 2016-08-28
Sony Xperia X Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2700 mAh Siyah Akıllı Telefon1304-6771 11,7 cm (4.6") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Android 7.0 Sony Bar / 65 mm Đen 135 g 2016
Samsung SM-G600F 5 GB G600F-BLACK 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonG600F-BLACK 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,5 mm Đen 171 g 2016 / 2016-08-28
LG G5 se 3 GB LGH840.ADECGD 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH840.ADECGD 13,5 cm (5.3") IPS 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Android 6.0.1 LG Bar / 73,9 mm Đen, Vàng 157 g 2016 / 2016-08-26
Samsung Samsung S7 Silver 5.2IN 32GB 22009410 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon
ASUS ASUS ZC550KL-6B043WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Honor Honor 7 Lite 2 GB 51090NYQ 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon