Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-J710F 2 GB J710F-BLACK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonJ710F-BLACK 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Samsung Bar / 76 mm Đen 169 g 2016 / 2016-09-09
Samsung SM-A510F 2 GB J510F-GOLD 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonJ510F-GOLD 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Vàng 155 g 2016 / 2016-09-09
Samsung SM-G600F 5 GB G600F-GOLD 8 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonG600F-GOLD 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 77,5 mm Vàng 171 g 2016 / 2016-09-09
Samsung SM-J710FN 2 GB SM-J710FZWNTPH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J710FZWNTPH 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Samsung Bar / 76 mm Trắng 169 g 2016 / 2016-09-09
Sony Xperia X Compact 11,7 cm (4.6") Android 6.0.1 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2700 mAh Beyaz Akıllı Telefon40-29-0821 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0.1 Sony Bar / 65 mm Trắng 135 g 2016
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2300 mAh Pembe altın Akıllı TelefonXA-ROSE-GOLD 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Sony Bar / 68,8 mm Pembe altın 137,4 g 2016
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2300 mAh Misket limonu Akıllı TelefonXA-LIME-GOLD 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Sony Bar / 68,8 mm Misket limonu 137,4 g 2016
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2300 mAh Siyah Akıllı TelefonXA-BLACK-GRAPHITE 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Sony Bar / 68,8 mm Đen 137,4 g 2016
Sony Xperia X Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 6.0.1 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2700 mAh Mavi Akıllı Telefon1304-9516 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0.1 Sony Bar / 65 mm Xanh dương 135 g 2016
Sony Xperia X Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 6.0.1 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2700 mAh Beyaz Akıllı Telefon1304-7778 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0.1 Sony Bar / 65 mm Trắng 135 g 2016
Sony Xperia X Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 6.0.1 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2700 mAh Siyah Akıllı TelefonA-1304-7777 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0.1 Sony Bar / 65 mm Đen 135 g 2016
LG SE H840 3 GB LGH840.AITATN 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonH840.AITATN 13,5 cm (5.3") IPS 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 LG Bar / 73,9 mm Đen, Titanyum 159 g 2016 / 2016-09-06
LG SE H840 3 GB LGH840.AITASV 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonH840.AITASV 13,5 cm (5.3") IPS 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 LG Bar / 73,9 mm Đen, Bạc 159 g 2016 / 2016-09-06
LG SE H840 3 GB LGH840.AITAGD 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonH840.AITAGD 13,5 cm (5.3") IPS 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 LG Bar / 73,9 mm Đen, Vàng 159 g 2016 / 2016-09-06
Sony Xperia X Compact 11,7 cm (4.6") Android 6.0.1 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2700 mAh Mavi Akıllı Telefon40-29-0817 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0.1 Sony Bar / 65 mm Xanh dương 135 g 2016
Sony Xperia X Compact 11,7 cm (4.6") Android 6.0.1 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2700 mAh Siyah Akıllı Telefon40-29-0822 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0.1 Sony Bar / 65 mm Đen 135 g 2016
ASUS ZE520KL-1B011WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZE520KL1B011WW 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Android 6.0 ASUS Bar / 74 mm Trắng 144 g 2016 / 2016-09-05
ASUS ZE520KL-1A010WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE520KL1A010WW 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Android 6.0 ASUS Bar / 74 mm Đen 144 g 2016 / 2016-09-05
Sony Xperia XZ 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2900 mAh Platin Akıllı Telefon1305-5062 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 72 mm Platina 161 g 2016
Sony Xperia XZ 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2900 mAh Mavi Akıllı Telefon1305-5061 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 72 mm Xanh dương 161 g 2016
Sony Xperia XZ 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2900 mAh Siyah Akıllı Telefon1305-5060 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 72 mm Đen 161 g 2016
LG K220 2 GB LGK220.ADEUTN 16 GB 2 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonLGK220.ADEUTN 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0.1 LG Bar / 74,9 mm Titanyum 139 g 2016 / 2016-09-02
Haier Voyage V5 2 GB EA0K00E02 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonEA0K00E02 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.0 Haier Bar / 75,3 mm Đen, Vàng 165 g 2016 / 2016-09-02
HP Elite x3 4 GB Y1M44EA#UUG#*SHOW-IT* 64 GB 4 GB RAM Krom Akıllı TelefonY1M44EA#UUG#*SHOW-IT* 15,1 cm (5.96") AMOLED 2560 x 1440 Piksel 64 GB / 4 GB Windows 10 Mobile HP Kayan ekran / 83,5 mm Krom, Grafit 194 g 2016 / 2016-09-02
HP HP Elite x3 4 GB Y1M44EA#UUG#*SHOW-IT* 64 GB 4 GB RAM Krom Akıllı Telefon