Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy J7 (2016) SM-J710F + Flip Wallet 14 cm (5.5") Tek SIM 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3300 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-J710FZKNLUX?KIT 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 76 mm Đen 169 g Không rõ
Samsung Galaxy J7 (2016) SM-J710F + Flip Wallet 14 cm (5.5") Tek SIM 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3300 mAh Altın Akıllı TelefonSM-J710FZDNLUX?KIT 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 76 mm Vàng 169 g Không rõ
Samsung SM-J510F + Flip Wallet White 2 GB SM-J510FZWNLUX?KIT 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J510FZWNLUX?KIT 13,2 cm (5.2") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 72,3 mm Trắng 158 g 2016-05-30
Samsung SM-J510F + Flip Wallet Black 2 GB SM-J510FZKNLUX?KIT 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J510FZKNLUX?KIT 13,2 cm (5.2") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 72,3 mm Đen 158 g 2016-05-30
ASUS ZE551ML 4 GB 90AZ00A8-M07580 128 GB 4 GB RAM Mor Akıllı Telefon90AZ00A8-M07580 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Tím 170 g 2016-05-30
ASUS ZE500KL 2 GB 90AZ00E1-M02780 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00E1-M02780 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Đen 140 g 2016-05-30
ASUS ZC500TG 2 GB 90AZ00V1-M01780 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00V1-M01780 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 71 mm Đen 135 g 2016-05-30
ASUS ZC550KL 2 GB 90AX0106-M00850 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AX0106-M00850 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,5 mm Trắng 202 g 2016-05-30
ASUS ZE551ML 4 GB 90AZ00A9-M07590 128 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00A9-M07590 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Trắng 170 g 2016-05-30
ASUS ZC550KL 2 GB 90AX0105-M00840 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX0105-M00840 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,5 mm Đen 202 g 2016-05-30
Samsung SM-J510F 2 GB SM-J510FZWNNEE 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSMJ510FZWNNEE 13,2 cm (5.2") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,3 mm Trắng 158 g 2016-05-30
Samsung SM-J510F 2 GB SM-J510FZDNNEE 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonSMJ510FZDNNEE 13,2 cm (5.2") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,3 mm Vàng 158 g 2016-05-30
ASUS ZE500KL-1B406WW 2 GB 32 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZE500KL-1B406WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Trắng 140 g 2016-05-30
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-1A405WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 32 GB Siyah Akıllı TelefonZE500KL-1A405WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Đen 140 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-1F355WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB Mor Akıllı Telefon90AZ00E5-M04680 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Tím 140 g Không rõ
ASUS ZE500KL-6G318WW 2 GB 90AZ00EA-M04690 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AZ00EA-M04690 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Vàng 140 g 2016-05-30
ASUS ZE500KL-1B317WW 2 GB 90AZ00E2-M04660 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00E2-M04660 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Trắng 140 g 2016-05-30
ASUS ZE500KL-1C433WW 2 GB 90AZ00E3-M04670 16 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00E3-M04670 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Đỏ 140 g 2016-05-30
ASUS ZE500KL-6J319WW 2 GB 90AZ00EB-M04700 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ00EB-M04700 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Bạc 140 g 2016-05-30
ASUS ZE500KL-1A316WW 2 GB 90AZ00E1-M04650 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00E1-M04650 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Đen 140 g 2016-05-30
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2300 mAh Altın, Pembe Akıllı Telefon1302-2817 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Sony Bar / 66,8 mm Vàng, Hồng 137,4 g Không rõ
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı TelefonXPERIAXAWH 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Sony Bar / 66,8 mm Trắng 137,4 g Không rõ
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2300 mAh Pembe Akıllı TelefonXPERIAXARG 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Sony Bar / 66,8 mm Hồng 137,4 g Không rõ
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2300 mAh Altın, Misket limonu Akıllı TelefonXPERIAXALG 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Sony Bar / 66,8 mm Vàng, Misket limonu 137,4 g Không rõ
ASUS ASUS ZE500KL-1B406WW 2 GB 32 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon