Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia Z5 Compact 11,7 cm (4.6") Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 2700 mAh Sarı Akıllı TelefonZ5-COMPACT-YELLOW 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.1 Sony Bar / 65 mm Vàng 138 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Compact 11,7 cm (4.6") Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 2700 mAh Beyaz Akıllı TelefonZ5-COMPACT-W 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.1 Sony Bar / 65 mm Trắng 138 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Compact 11,7 cm (4.6") Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 2700 mAh Mercan Akıllı TelefonZ5-COMPACT-CORAL 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.1 Sony Bar / 65 mm Mercan 138 g Không rõ
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Beyaz Akıllı TelefonXPERIA-Z5-W 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 72,1 mm Trắng 154 g Không rõ
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Altın Akıllı TelefonXPERIA-Z5-GOLD 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 72,1 mm Vàng 154 g Không rõ
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Siyah Akıllı TelefonXPERIA-Z5-BLACK 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 72,1 mm Đen 154 g Không rõ
Samsung SM-N920 4 GB N920-WHITE 32 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonN920-WHITE 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Không rõ Samsung Bar / 76,1 mm Trắng 171 g 2015-11-06
Samsung SM-N920 4 GB 8801643002053 32 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon8801643002053 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.1 Samsung Bar / 76,1 mm Bạc 171 g 2015-11-06
ASUS ZE550ML 2 GB 4712900007060 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon4712900007060 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2015-11-06
LG D325 1 GB 8806084952363 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8806084952363 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 800 Piksel 4 GB / 1 GB Android 4.4 LG Bar / 66,8 mm Đen 126,6 g 2015-11-06
Samsung SM-G361F 1 GB SM-G361FZWALUX 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G361FZWALUX 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 800 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 68,4 mm Trắng 131 g 2015-11-06
Samsung SM-G388F 5 GB 8806086983426 8 GB 5 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon8806086983426 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 800 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 70,1 mm Bạc 154 g 2015-11-06
ASUS ZD551KL 16 GB 4712900127812 Beyaz Akıllı Telefon4712900127812 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 16 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Trắng 170 g 2015-11-06
ASUS ZD551KL 2 GB 90AZ00U6-M01030 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ00U6-M01030 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g 2015-11-05
LG Zero (H650E) 5 GB LGH650E.AITASG 16 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGH650E.AITASG 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 LG Bar / 71,8 mm Vàng 154 g 2015-11-04
ASUS A500KL-2A044WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA500KL 12,7 cm (5") IPS 720 x 1280 Piksel 16 GB / 2 GB Android 4.4 ASUS Bar / 72,8 mm Đen 145 g 2015-11-04
GIGABYTE Essence 5 GB 2Q001-ESS00-7402 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon2Q001-ESS00-7402 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB / 0,5 GB Android 4.4 GIGABYTE Bar / 67 mm Đen 125 g 2015-11-03
GIGABYTE Classic 1 GB 2Q001-CLA01-F00S 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon2Q001-CLA01-F00S 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 GIGABYTE Bar / 73 mm Đen 150 g 2015-11-03
LG H791 2 GB LGH791.A3CZBK 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH791.A3CZBK 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 2 GB Android 6.0 LG Bar / 72,6 mm Đen 136 g 2015-11-02
LG H791 2 GB LGH791.A3CZWH 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGH791.A3CZWH 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 2 GB Android 6.0 LG Bar / 72,6 mm Trắng 136 g 2015-11-02
Samsung SM-G925F + Virgin 3 GB SM-G925FZKEVIR 64 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSMG925FZKEVIR 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 64 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,1 mm Đen 132 g 2015-11-02
Samsung SM-A300F 5 GB SM-A300FZDUBTU 16 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonSMA300FZDUBTU 11,4 cm (4.5") OLED 540 x 960 Piksel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Vàng 110 g 2015-11-02
Sony Xperia E3 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 4 GB 2330 mAh Siyah Akıllı Telefon5413680641695 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 Piksel 4 GB / 1 GB Android 4.4 Sony Bar / 69,4 mm Đen 143,8 g Không rõ
Sony Xperia C3 14 cm (5.5") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2500 mAh Turkuaz Akıllı Telefon7311271485063 14 cm (5.5") TFT 720 x 1280 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4 Sony Bar / 78,7 mm Turkuaz 149,7 g Không rõ
Samsung Samsung SM-N920 4 GB 8801643002053 32 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon
ASUS ASUS ZD551KL 16 GB 4712900127812 Beyaz Akıllı Telefon
ASUS ZD551KL 16 GB 4712900127812 Beyaz Akıllı Telefon
Android 5.0
Bộ xử lýSnapdragon
Ekran5.5"