Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy S6 SM-G920F + Kit/Starterspack 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2550 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G920FZKALUX?KIT1 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,5 mm Đen 138 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 edge SM-G925F + Kit/StarterPack 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 128 GB 2600 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G925FZKFLUX?KIT1 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 128 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,1 mm Đen 132 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 edge SM-G925F + Kit/StarterPack 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 64 GB 2600 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G925FZKELUX?KIT1 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 64 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,1 mm Đen 132 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 edge SM-G925F + Kit/StarterPack 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2600 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G925FZKALUX?KIT1 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,1 mm Đen 132 g Không rõ
Samsung SM-G361F 1 GB SM-G361FHAAPHE 8 GB 1 GB RAM Kömür Akıllı TelefonSM-G361FHAAPHE 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 800 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 68,4 mm Kömür, Xám 131 g 2015-12-17
Samsung Galaxy S6 SM-G920F + Kit/Starterspack 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 128 GB 2550 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G920FZKFLUX?KIT1 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 128 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,5 mm Đen 138 g Không rõ
Samsung Galaxy A3 SM-A300F 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB 1 GB 16 GB 1900 mAh Gri Akıllı TelefonSM-A300FZSUPHE 11,4 cm (4.5") OLED 960 x 540 Piksel 16 GB / 1 GB Android 4.4.4 Samsung Bar / 65,5 mm Xám 110,3 g Không rõ
Hisense L695 2 GB HS-L695BK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonHS-L695BK 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 Hisense Bar / 75,5 mm Đen Không rõ 2015-12-17
Hisense HS-L671 2 GB HS-L671WH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonHS-L671WH 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Hisense Bar / 70 mm Trắng Không rõ 2015-12-17
Hisense HS-D2 1 GB 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonHS-D2 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.0 Hisense Bar / 71 mm Trắng 136 g 2015-12-17
Hisense HS-L671 2 GB HS-L671BK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonHS-L671BK 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 Hisense Bar / 70 mm Đen Không rõ 2015-12-17
Philips Xenium CTV377BPR/00 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 3G Micro-USB 1 GB 3,5 GB 5000 mAh Siyah, Kırmızı Akıllı TelefonCTV377BPR/00 12,7 cm (5") IPS 720 x 1280 Piksel 3,5 GB / 1 GB Android 5.1 Philips Bar / 74 mm Đen, Đỏ 189,7 g Không rõ
GIGABYTE GX2 2 GB 4712364758942 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon4712364758942 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 Piksel 8 GB / 2 GB Android 4.4 GIGABYTE Bar / 73,4 mm Đen 135 g 2015-12-14
Samsung SM-N920 4 GB SMN920BRFM 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSMN920BRFM 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.1 Samsung Bar / 76,1 mm Đen 171 g 2015-12-11
Samsung SM-G870A 2 GB SM-G870ADGEATT 16 GB 2 GB RAM Kamuflaj Akıllı TelefonSM-G870ADGEATT 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 73,4 mm Kamuflaj 170,1 g 2015-12-11
MEDION X5020 4G 3 GB 30019256A1 32 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon30019256A1 12,7 cm (5") IPS 1080 x 1920 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 MEDION Bar / 72 mm Trắng 140 g 2015-12-11
MEDION X5020 3 GB 30019255 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon30019255 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 MEDION Bar / 72 mm Đen 127 g 2015-12-07
ASUS ZenFone 4 A400CXG 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2110 mAh Siyah Akıllı TelefonA400CXG-1A509WW 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4 ASUS Bar / 124,4 mm Đen 115 g Không rõ
ASUS ZE500KL-1B206WW 2 GB 90AZ00E2-M02060 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00E2-M02060 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Trắng 140 g 2015-12-06
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-1A205WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2070 mAh Siyah Akıllı Telefon90AZ00E1-M02050 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Đen 140 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-1F208WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2070 mAh Mor Akıllı Telefon90AZ00E5-M02080 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Tím 140 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-1C207WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2070 mAh Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00E3-M02070 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Đỏ 140 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-6J210WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2070 mAh Gümüş Akıllı Telefon90AZ00EB-M02100 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Bạc 140 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-6G209WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2070 mAh Altın Akıllı Telefon90AZ00EA-M02090 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Vàng 140 g Không rõ
Hisense Hisense L695 2 GB HS-L695BK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Hisense Hisense HS-L671 2 GB HS-L671WH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Hisense Hisense HS-D2 1 GB 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Hisense Hisense HS-L671 2 GB HS-L671BK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-N920 4 GB SMN920BRFM 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon