Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG Zero (H650E) 5 GB LGH650E.ACZESV 16 GB 5 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonLGH650E.ACZESV 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.1 LG Bar / 71,8 mm Bạc 154 g 2015-11-28
ASUS ZE500TG 2 GB 90AZ00V1-M00950 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00V1-M00950 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 71 mm Đen 135 g 2015-11-26
MEDION E4503 1 GB 30019069 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon30019069 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.0 MEDION Bar / 69 mm Đen 145 g 2015-11-26
Samsung Galaxy S5 neo SM-G903F 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.1 4G 2 GB 16 GB 2800 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-G903FEGEWHT 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Samsung Bar / 72,5 mm Trắng 145 g Không rõ
ASUS ZC451CG 1 GB 90AZ0072-M00300 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ0072-M00300 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4 ASUS Bar / 67 mm Trắng 150 g 2015-11-18
Honor 6 Plus 3 GB 6901443056507 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon6901443056507 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 4.4 Honor Bar / 75 mm Vàng 165 g 2015-11-17
Sony Xperia M5 12,7 cm (5") Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB Beyaz Akıllı TelefonXPERIA-M5-W 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Trắng 142,5 g Không rõ
Sony Xperia M5 12,7 cm (5") Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2600 mAh Altın Akıllı TelefonXPERIA-M5-GOLD 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Vàng 142,5 g Không rõ
Sony Xperia M5 12,7 cm (5") Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2600 mAh Siyah Akıllı TelefonXPERIA-M5-BLACK 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Đen 142,5 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Premium 14 cm (5.5") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 3430 mAh Altın Akıllı Telefon1298-8181 14 cm (5.5") TFT 2160 x 3840 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 76 mm Vàng 180 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Premium Dual 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 3430 mAh Siyah Akıllı Telefon1298-8178 14 cm (5.5") TFT 2160 x 3840 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 76 mm Đen 180 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Premium 14 cm (5.5") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 3430 mAh Krom Akıllı Telefon1298-8180 14 cm (5.5") TFT 2160 x 3840 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 76 mm Krom 180 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Dual 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2900 mAh Altın Akıllı TelefonSONYE6633GOLD 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 72 mm Vàng 154 g Không rõ
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2900 mAh Beyaz Akıllı Telefon7311271537977 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 72 mm Trắng 154 g Không rõ
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2900 mAh Siyah Akıllı Telefon1298-1261 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 72 mm Đen 156,5 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Dual 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2900 mAh Yeşil Akıllı TelefonSONYE6633GR 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 72 mm Xanh lá 154 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 Deluxe Special Edition ZE551ML-2A679TH 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G 4 GB 128 GB 3000 mAh Mor Akıllı TelefonZE551ML-2A679TH 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Tím 170 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 Deluxe Special Edition ZE551ML-2B680TH 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G 4 GB 128 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonZE551ML-2B680TH 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Trắng 170 g Không rõ
LG H791F 2700 mAh LGH791F.AFRAWH 16 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGH791F.AFRAWH 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Android 6.0 LG 72,6 mm Trắng 136 g 2015-11-10
LG H791 16 GB LGH791F.AFRABK Siyah Akıllı TelefonLGH791F.AFRABK 13,2 cm (5.2") LCD 1920 x 1080 Piksel 16 GB Android 6.0 LG Bar / 72,6 mm Đen 136 g 2015-11-10
Samsung SM-J500FN 5 GB 8806086846943 8 GB 5 GB RAM Altın Akıllı Telefon8806086846943 12,7 cm (5") OLED 720 x 1280 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71,8 mm Vàng 146 g 2015-11-09
Samsung SM-G531F 1 GB 8806086940412 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8806086940412 12,7 cm (5") TFT 540 x 960 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 Samsung Bar / 72,1 mm Đen 156 g 2015-11-09
Samsung SM-G531F 1 GB 8806086940269 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı Telefon8806086940269 12,7 cm (5") TFT 540 x 960 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 72,1 mm Vàng 156 g 2015-11-09
Samsung SM-J500FN 5 GB 8806086864220 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8806086864220 12,7 cm (5") OLED 720 x 1280 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71,8 mm Đen 146 g 2015-11-09
MEDION MEDION E4503 1 GB 30019069 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
LG LG H791F 2700 mAh LGH791F.AFRAWH 16 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
LG H791F 2700 mAh LGH791F.AFRAWH 16 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Android 6.0
Bộ xử lý808
RAM16 GB
Ekran5.2"
LG LG H791 16 GB LGH791F.AFRABK Siyah Akıllı Telefon
LG H791 16 GB LGH791F.AFRABK Siyah Akıllı Telefon
Android 6.0
Bộ xử lý808
Ekran5.2"