Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS EN9500GT/DI/1GD2/V2 NVIDIA GeForce 9500 GT 1 GB GDDR2 Ekran Kartı90-C1CN80-L0UAY0YZ GeForce 9500 GT 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C3CHC0-L0UAY0KZ 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C3CHC0-L0UAY0KZ Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ 2010-10-23
ASUS 90-C1CPX0-L0UAY0BZ 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH6850DC/2DIS/1GD5 Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ 2010-10-23
MSI R6870-2PM2D1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıR6870-2PM2D1GD5 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-10-23
HP WS069AV 1 GB GDDR3 Ekran KartıWS069AV Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 2010-10-20
HP WS068AV 1 GB GDDR3 Ekran KartıWS068AV Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 2010-10-20
HP WS064AV 1 GB GDDR3 Ekran KartıWS064AV Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 2010-10-20
HP NVIDIA Quadro 600 1.0GB 1 GB GDDR3 Ekran KartıWS057AV Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
MSI V228-002R 5 GB GeForce GTX 480 GDDR5 Ekran KartıV228-002R GeForce GTX 480 1 MSI Không rõ Không rõ 2010-10-17
CLUB3D CGN-GS842PL 5 GB GDDR2 Ekran KartıCGN-GS842PL GeForce 8400 GS Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-10-17
CLUB3D CGAX-5452LI 1024 MB GDDR3 Ekran KartıCGAX-5452LI Không rõ 1 CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 169 g 2010-10-17
MSI N430GT-MD1GD3-OC/LP 1 GB GDDR3 Ekran KartıN430GT-MD1GD3-OC/LP GeForce GT 430 1 MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-10-17
MSI V222-031 1 GB GeForce GTX 465 GDDR5 Ekran KartıV222-031 GeForce GTX 465 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-10-15
ASUS ENGTX470/G/2DI/1280MD5 NVIDIA GeForce GTX 470 1,25 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX470/G/2DI/1280MD5 GeForce GTX 470 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGT240/DI/1GD3/V2 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT240/DI/1GD3/V2 GeForce GT 240 1 ASUS Không rõ Không rõ 2010-10-15
ASUS EAH6870/2DI2S/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH6870/2DI2S/1GD5 Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ 2010-10-15
GIGABYTE GV-N430OC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVN430OC1GI GeForce GT 430 1 GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-10-14
MSI V230-002R 1 GB GeForce GT 430 GDDR3 Ekran KartıV230-002R GeForce GT 430 1 MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-10-14
ASUS 90-C1CLA5-J0UANAYZ AMD GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLA5-J0UANAYZ Không rõ 1 ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-G43024LI 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G43024LI GeForce GT 430 1 CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-10-13
MSI V229-019R 1 GB GeForce 8400 GS GDDR3 Ekran KartıV229-019R GeForce 8400 GS 1 MSI Không rõ Không rõ 2010-10-10
MSI N465GTX Twin Frozr II 1 GB V222-031R GDDR5 Ekran KartıV222-031R GeForce GTX 465 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-10-10
MSI V190-025R 1 GB GeForce GT 220 GDDR2 Ekran KartıV190-025R GeForce GT 220 1 MSI Không rõ Không rõ 2010-10-10
MSI N480GTX HYDROGEN 5 GB GDDR5 Ekran KartıN480GTX HYDROGEN GeForce GTX 480 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-10-09