KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
ASUS EN9500GT/DI/1GD2/V2 NVIDIA GeForce 9500 GT 1 GB GDDR2 Ekran Kartı90-C1CN80-L0UAY0YZ |
GeForce 9500 GT | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS 90-C3CHC0-L0UAY0KZ 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C3CHC0-L0UAY0KZ |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-10-23 | |
ASUS 90-C1CPX0-L0UAY0BZ 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH6850DC/2DIS/1GD5 |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-10-23 | |
MSI R6870-2PM2D1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıR6870-2PM2D1GD5 |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-10-23 | |
HP WS069AV 1 GB GDDR3 Ekran KartıWS069AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | 2010-10-20 | |
HP WS068AV 1 GB GDDR3 Ekran KartıWS068AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | 2010-10-20 | |
HP WS064AV 1 GB GDDR3 Ekran KartıWS064AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | 2010-10-20 | |
HP NVIDIA Quadro 600 1.0GB 1 GB GDDR3 Ekran KartıWS057AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
MSI V228-002R 5 GB GeForce GTX 480 GDDR5 Ekran KartıV228-002R |
GeForce GTX 480 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-10-17 | |
CLUB3D CGN-GS842PL 5 GB GDDR2 Ekran KartıCGN-GS842PL |
GeForce 8400 GS | Không rõ | CLUB3D | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2010-10-17 | |
CLUB3D CGAX-5452LI 1024 MB GDDR3 Ekran KartıCGAX-5452LI |
Không rõ | 1 | CLUB3D | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | 169 g | 2010-10-17 | |
MSI N430GT-MD1GD3-OC/LP 1 GB GDDR3 Ekran KartıN430GT-MD1GD3-OC/LP |
GeForce GT 430 | 1 | MSI | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2010-10-17 | |
MSI V222-031 1 GB GeForce GTX 465 GDDR5 Ekran KartıV222-031 |
GeForce GTX 465 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-10-15 | |
ASUS ENGTX470/G/2DI/1280MD5 NVIDIA GeForce GTX 470 1,25 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX470/G/2DI/1280MD5 |
GeForce GTX 470 | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS ENGT240/DI/1GD3/V2 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT240/DI/1GD3/V2 |
GeForce GT 240 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-10-15 | |
ASUS EAH6870/2DI2S/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH6870/2DI2S/1GD5 |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-10-15 | |
GIGABYTE GV-N430OC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVN430OC1GI |
GeForce GT 430 | 1 | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2010-10-14 | |
MSI V230-002R 1 GB GeForce GT 430 GDDR3 Ekran KartıV230-002R |
GeForce GT 430 | 1 | MSI | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2010-10-14 | |
ASUS 90-C1CLA5-J0UANAYZ AMD GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLA5-J0UANAYZ |
Không rõ | 1 | ASUS | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | Không rõ | |
CLUB3D CGNX-G43024LI 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G43024LI |
GeForce GT 430 | 1 | CLUB3D | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2010-10-13 | |
MSI V229-019R 1 GB GeForce 8400 GS GDDR3 Ekran KartıV229-019R |
GeForce 8400 GS | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-10-10 | |
MSI N465GTX Twin Frozr II 1 GB V222-031R GDDR5 Ekran KartıV222-031R |
GeForce GTX 465 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-10-10 | |
MSI V190-025R 1 GB GeForce GT 220 GDDR2 Ekran KartıV190-025R |
GeForce GT 220 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-10-10 | |
MSI N480GTX HYDROGEN 5 GB GDDR5 Ekran KartıN480GTX HYDROGEN |
GeForce GTX 480 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-10-09 |
®





















