KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|
MSI TD64EH GDDR2 Ekran KartıTD64EH |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | 2010-10-26 | |
MSI MX440-T8X GDDR Ekran KartıMX440-T8X |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | 2010-10-26 | |
MSI MS8808 GDDR Ekran KartıMS8808 |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | 2010-10-26 | |
MSI 8866-010 GDDR Ekran Kartı8866-010 |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | 2010-10-26 | |
MSI 8852-170 OR MX400 GDDR Ekran Kartı8852-170 OR MX400 |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | 2010-10-26 | |
GIGABYTE GA-GF1280 Ekran KartıGA-GF1280 |
Không rõ | Không rõ | GIGABYTE | Không rõ | 2010-10-26 | |
MSI G57-CB00208 GDDR Ekran KartıG57-CB00208 |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | 2010-10-26 | |
MSI G52-V2NG404 GDDR Ekran KartıG52-V2NG404 |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | 2010-10-26 | |
MSI G4MX440SE GDDR Ekran KartıG4MX440SE |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | 2010-10-26 | |
MSI V803-663R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV803-663R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | 2010-10-24 | |
MSI R6850-PM2D1GD5 1 GB V244-005R GDDR5 Ekran KartıV244-005R |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | 2010-10-24 | |
CLUB3D CGAX-68724 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-68724 |
Không rõ | 1 | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | 2010-10-24 | |
CLUB3D CGAX-68524 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-68524 |
Không rõ | 1 | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | 2010-10-24 | |
GIGABYTE GV-R687D5-1GD-B 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R687D5-1GD-B |
Không rõ | 1 | GIGABYTE | Không rõ | 2010-10-24 | |
GIGABYTE Radeon HD 6850 1 GB GV-R685D5-1GD-B Ekran KartıGV-R685D5-1GD-B |
Không rõ | 1 | GIGABYTE | Không rõ | 2010-10-24 | |
DELL NVIDIA Quadro FX 3800 1 GB GDDR3 Ekran Kartı490-11283 |
Quadro FX 3800 | Không rõ | DELL | Không rõ | Không rõ | |
HP WS086AV NVIDIA 1 GB GDDR5 Ekran KartıWS086AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | |
HP WS083AV NVIDIA 1 GB GDDR3 Ekran KartıWS083AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | |
HP WS077AV 1 GB GDDR5 Ekran KartıWS077AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | 2010-10-23 | |
HP WS076AV NVIDIA 1 GB GDDR3 Ekran KartıWS076AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | |
HP WS075AV NVIDIA 1 GB GDDR3 Ekran KartıWS075AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | |
HP WS084AV NVIDIA 1 GB GDDR3 Ekran KartıWS084AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | |
HP WS085AV 1 GB GDDR5 Ekran KartıWS085AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | 2010-10-23 | |
HP WS078AV NVIDIA 1 GB GDDR5 Ekran KartıWS078AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ |
®

















