Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N40128TE NVIDIA GDDR Ekran KartıGV-N40128TE Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-H212LI 1024 MB GDDR2 Ekran KartıCGNX-H212LI Không rõ 1 CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-09-16
ASUS 90-C1CPRO-L0UAY0BZ GeForce GTS 450 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPRO-L0UAY0BZ GeForce GTS 450 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-GS8424LI 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-GS8424LI Không rõ 1 CLUB3D Không rõ Không rõ 2010-09-15
ASUS 90-C1CM15-J0UANAKZ AMD GDDR2 Ekran Kartı90-C1CM15-J0UANAYZ Không rõ 1 ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
MSI N450GTS CYCLONE 1GD5/OC GeForce GTS 450 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GTS-CYC-OC GeForce GTS 450 Không rõ MSI Không rõ 450 g Không rõ
CLUB3D CGNX-GTS45024 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-GTS45024 Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ 2010-09-15
HP WS079AV 2 GB GDDR5 Ekran KartıWS079AV Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 2010-09-12
HP WS072AV 2 GB GDDR5 Ekran KartıWS072AV Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 2010-09-12
ASUS EN8400GS SILENT/HTP/512M NVIDIA GeForce 8400 GS GDDR Ekran Kartı90-C1CKD0-J0UAY1KZ GeForce 8400 GS Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N460GTX Cyclone 768D5/OC 76 GB CYC GDDR5 Ekran KartıN460GTX CYC 768D5/OC GeForce GTX 460 2 MSI Không rõ 512 g 2010-09-12
MSI N460GTX Cyclone 1GD5/OC 1 GB CYC GDDR5 Ekran KartıN460GTXCYCLONE1GD5OC GeForce GTX 460 2 MSI Không rõ 512 g 2010-09-12
CLUB3D CGNX-G2424CI 1 GB GeForce GT 240 Ekran KartıCGNX-G2424CI GeForce GT 240 1 CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-09-11
CLUB3D CGNX-TS45024 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-TS45024 GeForce GTS 450 Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-09-11
ASUS ENGT240/DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNR0-L0UAN0YZ GeForce GT 240 1 ASUS Không rõ Không rõ 2010-09-09
MSI V236-021R 1 GB GeForce GTS 450 GDDR5 Ekran KartıV236-021R GeForce GTS 450 Không rõ MSI Không rõ 450 g 2010-09-05
MSI VR5570-MD1G 1 GB GDDR2 Ekran KartıVR5570-MD1G Không rõ 1 MSI Không rõ Không rõ 2010-09-04
MSI V217-011R 1 GB GDDR2 Ekran KartıV217-011R Không rõ 1 MSI Không rõ Không rõ 2010-09-03
GIGABYTE GV-N450OC-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVN450OC1GI GeForce GTS 450 Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-09-03
MSI N460GTX Hawk 1 GB GDDR5 Ekran KartıN460GTX-HAWK GeForce GTX 460 2 MSI Không rõ 669 g 2010-09-03
GIGABYTE GV-R577SL-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R577SL-1GD Không rõ 1 GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-09-03
ASUS ENGTS 450 DirectCU/DI/1GD5 GeForce GTS 450 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTS450 DIRECTCU/DI/1GD5-90-C1CPRO-L0UAY0BZ GeForce GTS 450 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGTS 450 DirectCU TOP/DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTS450 DIRECTCU TOP/DI/1GD5 GeForce GTS 450 1 ASUS Không rõ Không rõ 2010-09-02
ASUS Radeon HD 4350 AMD GDDR2 Ekran KartıEAH4350 S/DI/512MD2 Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ