Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP FY881AV GDDR3 Ekran KartıFY881AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP FZ347AV NVS 295 GDDR3 Ekran KartıFZ347AV NVS 295 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP FZ351AV GDDR3 Ekran KartıFZ351AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP NA382AV GDDR3 Ekran KartıNA382AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP ATI FirePro V3700 256MB GDDR3 Ekran KartıNL769AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP NA384AV GDDR3 Ekran KartıNA384AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP FY924AV NVS 295 GDDR3 Ekran KartıFY924AV NVS 295 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP FY886AV GDDR3 Ekran KartıFY886AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
MSI V803-448R GDDR2 Ekran KartıV803-448R Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-05-06
MSI V187-013R 1 GB GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıV187-013R GeForce 9600 GT 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2009-05-06
MSI GeForce GTX 285 2 GB V188-014R Ekran KartıV188-014R GeForce GTX 285 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2009-05-06
MSI V187-012R GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıV187-012R GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-05-06
ASUS Radeon HD 4770 GDDR5 90-C3CGZ0-J0UAY00T Ekran Kartı90-C3CGZ0-J0UAY00T Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-04-29
MSI R4770-T2D512 GDDR5 Ekran KartıR4770-T2D512 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-04-29
CLUB3D CGAX-4772DD 1024 MB GDDR5 Ekran KartıCGAX-4772DD Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-04-29
MSI GeForce GTX 9800+ V801-608 Ekran KartıV801-608 GeForce 9800 GTX+ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-04-28
CLUB3D GTX 275 GDDR3 CGNX-X27596 Ekran KartıCGNX-X27596 Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-04-21
CLUB3D HD 4550 512MB, GDDR3, HDMI CGAX-4552I 1024 MB Ekran KartıCGAX-4552I Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-04-21
ASUS 90-C1CLA5-J0UANAKZ GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLA5-J0UANAKZ Không rõ 1 Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2009-04-21
CLUB3D HD 4670 512MB GDDR3 CGAX-4672DDC 1024 MB Ekran KartıCGAX-4672DDC Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-04-14
MSI GeForce GTX 260 75 GB N260GTX LIGHTNING BLACK EDITIO Ekran KartıN260GTX LIGHTNING BLACK EDITIO GeForce GTX 260 Không rõ 1,75 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-04-14
Fujitsu S26361-F2856-L238 1 GB GDDR3 Ekran KartıS26361-F2856-L238 Không rõ Không rõ 1 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 2009-04-14
Fujitsu S26361-F2856-L218 1024 MB GDDR3 Ekran KartıS26361-F2856-L218 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ 2009-04-14
Fujitsu S26361-F2856-L38 GDDR3 Ekran KartıF2856-L38 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ 190 g 2009-04-14