Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
Fujitsu S26361-F2856-L58 GDDR3 Ekran KartıF2856-L58 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ 2009-04-14
CLUB3D CGAX-46724DDC 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGAX-46724DDC Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-04-14
MSI R4650-MD1G 1 GB GDDR2 Ekran KartıR4650-MD1G Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ MSI Không rõ 2009-04-12
HP FH519UT GDDR3 Ekran KartıFH519UT Không rõ Không rõ Không rõ NVIDIA HP Không rõ 2009-04-11
GIGABYTE GV-R489-1GH-B 1 GB Radeon HD4890 GDDR5 Ekran KartıGV-R489-1GH-B Radeon HD4890 Không rõ 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-04-08
ASUS EN9800GT/HTDP/1GD3/A GeForce 9800 GT 1 GB GDDR3 Ekran KartıEN9800GT/HTDP/1GD3/A GeForce 9800 GT Không rõ 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
HP ATI Radeon HD 4650 1GB GDDR2 Ekran KartıNK031AV Không rõ 1 1 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N96TSL-512I GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıGV-N96TSL-512I GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-04-06
MSI Radeon HD 4890 1 GB V803 -440R Ekran KartıV803 -440R Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-04-06
MSI N275GTX Twin Frozr OC GeForce GTX 275 GDDR3 Ekran KartıMS-N275GTXTWINFROZER GeForce GTX 275 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ
ASUS EAH4890 TOP/HTDI/1GD5 1 GB 90-C3CH00-L0UAY00T Radeon HD4890 GDDR5 Ekran Kartı90-C3CH00-L0UAY00T Radeon HD4890 Không rõ 1 GB Không rõ ASUS Không rõ 2009-04-06
GIGABYTE GV-N250OC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N250OC-1GI GeForce GTS 250 Không rõ 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-04-06
MSI GeForce GTX 275 GDDR3 V177-034R Ekran KartıV177-034R GeForce GTX 275 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-04-06
GIGABYTE GV-N26OC-896H 260 GDDR3 Ekran KartıGV-N26OC-896H GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-04-06
ASUS ENGTS250 OC GEAR/HTDI/512MD3 250 GDDR3 90-C1CMU0-J0UAY00Z Ekran Kartı90-C1CMU0-J0UAY00Z GeForce GTS 250 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-04-05
ASUS 90-C1CMW0-M0UAY00Z 275 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMW0-M0UAY00Z GeForce GTX 275 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-04-05
ASUS GeForce 260 GTX 260 GDDR3 90-C1CMI0-M0UAY00Z Ekran Kartı90-C1CMI0-M0UAY00Z GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-04-05
MSI N275GTX TWIN FROZR O 275 GDDR3 Ekran KartıN275GTX TWIN FROZR O GeForce GTX 275 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-04-03
MSI R4890-T2D1G-OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıR4890-T2D1G-OC Không rõ 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ 2009-04-03
CLUB3D CGAX-48924DD 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-48924DD Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-04-02
MSI N9800GTX PLUS-2D512-OC GDDR3 Ekran KartıN9800GTX PLUS-2D512-OC GeForce 9800 GTX+ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2009-03-31
CLUB3D GTX 260 CGNX-X2696F Ekran KartıCGNX-X2696F Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-03-31
MSI Radeon HD 4650 1 GB GDDR2 Ekran Kartı00V160 -007R Không rõ 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ
ASUS ENGTX275/HTDI/896MD3 GeForce GTX 275 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMW0-M0UAAY00Z GeForce GTX 275 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ