Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
MSI N285GTX SUPERPIPE OC 1 GB GDDR3 Ekran KartıN285GTX SUPERPIPE OC GeForce GTX 285 2 1 GB MSI Không rõ 2009-03-28
ASUS EAH4890/HTDI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CMSA-L0UAY00Z Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-03-28
Fujitsu S26361-F2530-L370 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2530-L370 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ 2009-03-28
ASUS GeForce GTX 280 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C3CGE0-L0UAY00TBW GeForce GTX 280 Không rõ 1 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
CLUB3D HD4650 1 GB CGAX-46524I GDDR2 Ekran KartıCGAX-46524I Không rõ 1 1 GB CLUB3D Không rõ 2009-03-25
MSI GeForce GTS 250 1 GB V154-017R Ekran KartıV154-017R GeForce GTS 250 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2009-03-25
MSI N9500GT-MD512-OC/D2 N9500GT-MD512-OCD2 GDDR2 Ekran KartıN9500GT-MD512-OCD2 GeForce 9500 GT Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2009-03-25
ASUS EAX550HM512/TD/128M GDDR Ekran Kartı90-C1CI15 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-48724DDC 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-48724DDC Không rõ Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-03-21
ASUS EN9400GT SILENT/DI/512MD2 GeForce 9400 GT GDDR2 Ekran KartıEN9400GT SILENT/DI/512MD2 GeForce 9400 GT 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH4350 SILENT/DI/512MD2(LP) GDDR2 Ekran KartıEAH4350 SILENT/DI/512MD2(LP) Không rõ 1 Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ
MSI V188-006R 1 GB GeForce GTX 285 GDDR3 Ekran KartıV188-006R GeForce GTX 285 Không rõ 1 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-03-21
CLUB3D Geforce 9500GT, HDMI, Passive Heatpipe CGNX-HG952YI 1024 MB GDDR2 Ekran KartıCGNX-HG952YI GeForce 9500 GT 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-03-20
ASUS Radeon HD 4890 1GB 90-C3CGY0-L0UAY00T Ekran Kartı90-C3CGY0-L0UAY00T Không rõ Không rõ 1 GB ASUS Không rõ 2009-03-20
CLUB3D CGNX-TS252 1024 MB GDDR3 Ekran KartıCGNX-TS252 Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-03-20
ASUS ENGTS250 DK/HTDI/1GD3 1 GB 90-C1CMLA-L0UAY00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMLA-L0UAY00Z GeForce GTS 250 Không rõ 1 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-03-20
MSI V177-002R 260 GDDR3 Ekran KartıV177-002R GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-03-19
ASUS GeForce GTX 295 1,75 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C3CX0-K0UAY00T GeForce GTX 295 1 1,75 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
ASUS ENGTS250 DK/HTDI/512M 250 GDDR3 Ekran KartıENGTS250 DK/HTDI/512 GeForce GTS 250 Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-03-13
ASUS ENGTS250/HTDI/512MD3 GeForce GTS 250 GDDR3 Ekran KartıENGTS250/HTDI/512MD3 GeForce GTS 250 Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
MSI N250GTS-2D1G 1 GB GDDR3 Ekran KartıN250GTS-2D1G GeForce GTS 250 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2009-03-11
CLUB3D HD 4650, 1024MB, HDMI, Passive Heatpipe CGAX-H46524I 1 GB GDDR2 Ekran KartıCGAX-H46524I Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-03-11
CLUB3D 8400GS 512MB GDDR2 CGNX-GS842L Ekran KartıCGNX-GS842L Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-03-11
GIGABYTE GV-N95TOC-1GI 1 GB GeForce 9500 GT GDDR2 Ekran KartıGV-N95TOC-1GI GeForce 9500 GT 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-03-11