Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
MSI V174-001R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV174-001R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2009-03-11
GIGABYTE GV-N96GMC-512H GeForce 9600 GT 128 MB GDDR3 Ekran KartıN96GMC-512H GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-03-11
ASUS EN9800GT/HTDP/1GD3 GeForce 9800 GT 1 GB GDDR3 Ekran KartıEN9800GT/HTDP/1GD3 GeForce 9800 GT Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS ENGTX285 TOP/HTDI/1GD3 GeForce GTX 285 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTX285 TOP/HTDI/1GD3 GeForce GTX 285 1 1 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
ASUS ENGTS250 DK TOP/HTDI/512MD3 GeForce GTS 250 GDDR3 Ekran KartıENGTS250 DK TOP/HTDI/512MD3 GeForce GTS 250 Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
GIGABYTE GV-N250ZL-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N250ZL-1GI GeForce GTS 250 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-03-07
GIGABYTE GV-N94TOC-512I GeForce 9400 GT 128 MB GDDR2 Ekran KartıN94TOC-512I GeForce 9400 GT 1 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-03-06
GIGABYTE GV-N98TOC-1GI 1 GB GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıN98TOC-1GI GeForce 9800 GT 2 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-03-06
GIGABYTE GV-N94T-512I GeForce 9400 GT 128 MB GDDR2 Ekran KartıGV-N94T-512I GeForce 9400 GT Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-03-06
GIGABYTE GV-N94TOC-1GI 1 GB GeForce 9400 GT GDDR2 Ekran KartıGV-N94TOC-1GI GeForce 9400 GT 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-03-06
GIGABYTE GV-N96TZL-512I GeForce 9600 GT 128 MB GDDR3 Ekran KartıGV-N96TZL-512I GeForce 9600 GT 1 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-03-06
GIGABYTE GV-N96TZL-1GI 1 GB GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıGV-N96TZL-1GI GeForce 9600 GT 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-03-06
GIGABYTE GV-N98TOC-512I GeForce 9800 GT 128 MB GDDR3 Ekran KartıGV-N98TOC-512I GeForce 9800 GT 2 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-03-06
MSI NX6200AX-TD512 GDDR2 Ekran KartıNX6200AX-TD512 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2009-03-05
MSI N250GTS-2D512-OC 250 GDDR3 Ekran KartıN250GTS-2D512-OC GeForce GTS 250 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2009-03-05
MSI N9600GT-2D512-OC GDDR3 Ekran KartıN9600GT-2D512-OC GeForce 9600 GT 1 Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-03-05
MSI N9600GT-2D512 GDDR3 Ekran KartıN9600GT-2D512 GeForce 9600 GT 1 Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-03-05
CLUB3D 9400GT CGNX-HG942I 512 MB GDDR2 Ekran KartıCGNX-HG942I Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-03-03
MSI V154-006R 250 GDDR3 Ekran KartıV154-006R GeForce GTS 250 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2009-03-03
MSI Radeon HD 4870 1GB V174-002R Ekran KartıV174-002R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2009-03-03
ASUS EAH4550/DI/512MD3(LP) 90-C1CLX5-J0UANAKZ GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLX5-J0UANAKZ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-03-03
GIGABYTE GV-R467ZL-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R467ZL-1GI Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-03-03
GIGABYTE GV-N95TD3-512I GeForce 9500 GT GDDR3 Ekran KartıGV-N95TD3-512I GeForce 9500 GT Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-03-03
ASUS ENGTS250 DK/HTDI/512MD3 250 GDDR3 90-C1CMR0-J0UAY00Z Ekran Kartı90-C1CMR0-J0UAY00Z GeForce GTS 250 1 Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-03-03