Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZenFone Go ZB452KG-6J009WW 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 5.1 3G 1 GB 8 GB 2070 mAh Gümüş Akıllı Telefon90AX0149-M00650 11,4 cm (4.5") Không rõ 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 ASUS Bar / 66,7 mm Bạc 125 g Không rõ
ASUS ZenFone Go ZB452KG-6G008WW 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 5.1 3G 1 GB 8 GB 2070 mAh Altın Akıllı Telefon90AX0148-M00640 11,4 cm (4.5") Không rõ 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 ASUS Bar / 66,7 mm Vàng 125 g Không rõ
ASUS ZenFone Go ZC500TG-1D134WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 3G Micro-USB 2 GB 16 GB 2070 mAh Mavi Akıllı Telefon90AZ00V4-M01680 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 71 mm Xanh dương 135 g Không rõ
ASUS ZenFone Go ZC500TG-1G133WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 3G Micro-USB 2 GB 16 GB 2070 mAh Altın Akıllı Telefon90AZ00V5-M01690 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 71 mm Vàng 135 g Không rõ
ASUS ZB452KG-1B005WW 1 GB 90AX0142-M00610 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AX0142-M00610 11,4 cm (4.5") Không rõ 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 ASUS Bar / 66,7 mm Trắng 125 g 2016-01-08
ASUS ZenFone Go ZB452KG-1C006WW 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 5.1 3G 1 GB 8 GB 2070 mAh Kırmızı Akıllı Telefon90AX014A-M00620 11,4 cm (4.5") Không rõ 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 ASUS Bar / 66,7 mm Đỏ 125 g Không rõ
ASUS ZB452KG-1A004WW 1 GB 90AX0141-M00040 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZB452KGBLACK 11,4 cm (4.5") Không rõ 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 ASUS Bar / 66,7 mm Đen 125 g 2016-01-08
LG H791 2 GB LGH791.AGBRMY 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı TelefonLGH791AGBRMY 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 LG Bar / 72,6 mm Xanh dương 136 g 2016-01-08
Samsung SM-G903F + EE 2 GB SM-G903FZSAEVR 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonSMG903FZSAEVR 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 72,5 mm Bạc 145 g 2015-12-27
Samsung SM-G903F + Virgin 2 GB SM-G903FZKAVIR 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSMG903FZKAVIR 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 72,5 mm Đen 145 g 2015-12-27
LG H960A 4 GB LGH960A.ANEUBK 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH960A.ANEUBK 14,5 cm (5.7") IPS 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.1.1 LG Bar / 79,3 mm Đen 192 g 2015-12-25
LG H960A 4 GB LGH960A.ANEUWH 32 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGH960A.ANEUWH 14,5 cm (5.7") IPS 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.1.1 LG Bar / 79,3 mm Trắng 192 g 2015-12-25
MEDION E4506 1 GB 30019337 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon30019337 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.0 MEDION Bar / 68 mm Đen 140 g 2015-12-23
Samsung SM-A310F 5 GB SM-A310FZWAITV 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-A310FZWAITV 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.1 Samsung Bar / 65,2 mm Trắng 132 g 2015-12-23
Sony Xperia M4 Aqua Dual 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G 2 GB 8 GB 2400 mAh Siyah Akıllı Telefon1296-0743 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 2 GB Android 5.0 Sony Bar / 72,6 mm Đen 136 g Không rõ
Samsung GT-I9060 1 GB GT-I9060ZWSSEB 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonGT-I9060ZWSSEB 12,7 cm (5") TFT 480 x 800 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.2 Samsung Bar / 77,1 mm Trắng 160 g 2015-12-22
Sony Xperia Z5 Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 2 GB 32 GB 2700 mAh Siyah Akıllı Telefon1298-2057 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.1 Sony Bar / 65 mm Đen 138 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 2 GB 32 GB 2700 mAh Beyaz Akıllı Telefon1298-2056 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.1 Sony Bar / 65 mm Trắng 138 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 2 GB 32 GB 2700 mAh Sarı Akıllı Telefon7311271539124 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.1 Sony Bar / 65 mm Vàng 138 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 2 GB 32 GB 2700 mAh Mercan Akıllı Telefon1298-2054 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.1 Sony Bar / 65 mm Mercan 138 g Không rõ
Samsung SM-A510F + Flip Wallet 2 GB SM-A510FZWALUX?KIT 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-A510FZWALUX?KIT 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Trắng 155 g 2015-12-17
Samsung SM-A510F + Flip Wallet 2 GB SM-A510FZDALUX?KIT 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-A510FZDALUX?KIT 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Vàng 155 g 2015-12-17
Samsung SM-A510F + Flip Wallet 2 GB SM-A510FZKALUX?KIT 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A510FZKALUX?KIT 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Đen 155 g 2015-12-17
Samsung Galaxy S6 SM-G920F + Kit/Starterspack 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 64 GB 2550 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G920FZKELUX?KIT1 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 64 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,5 mm Đen 138 g Không rõ
MEDION MEDION E4506 1 GB 30019337 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon