KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
MSI N450GTS-M2D1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GTS-M2D1GD5/OC |
GeForce GTS 450 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-10-09 | |
MSI N210-MD512 210 GDDR2 Ekran KartıN210-MD512 |
GeForce 210 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-10-09 | |
ASUS ENGTX470/G/2DI/1280MD5 25 GB 90-C3CHA1-X0UAY0KZ GDDR5 Ekran Kartı90-C3CHA1-X0UAY0KZ |
GeForce GTX 470 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-10-09 | |
ASUS 90-C1CNR1-L0UAN0YZ 1 GB GeForce GT 240 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNR1-L0UAN0YZ |
GeForce GT 240 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-10-09 | |
MSI V807-002R 1 GB GDDR2 Ekran KartıV807-002R |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-10-09 | |
MSI V236-022R 1 GB GeForce GTS 450 GDDR5 Ekran KartıV236-022R |
GeForce GTS 450 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-10-09 | |
Fujitsu S26361-F2856-L61 1 GB GDDR3 Ekran KartıF2856-L61 |
Không rõ | Không rõ | Fujitsu | Không rõ | Không rõ | 2010-10-07 | |
Fujitsu S26361-F2856-L201 1 GB Quadro 2000 GDDR5 Ekran KartıF2856-L201 |
Quadro 2000 | Không rõ | Fujitsu | Không rõ | Không rõ | 2010-10-07 | |
MSI V222-051R 25 GB GeForce GTX 470 GDDR5 Ekran KartıV222-051R |
GeForce GTX 470 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-10-07 | |
GIGABYTE GV-N450OC-1GI-P1 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N450OC-1GI-P1 |
GeForce GTS 450 | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2010-10-06 | |
GIGABYTE GV-N430OC-1GL 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVN430OC1GL |
GeForce GT 430 | 1 | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2010-10-06 | |
GIGABYTE GV-N465MT-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N465MT-1GI |
GeForce GTX 465 | Không rõ | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2010-10-04 | |
GIGABYTE GV-N460SO-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N460SO-1GI |
GeForce GTX 460 | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2010-10-04 | |
GIGABYTE GV-N450OC2-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVN450OC21GI |
GeForce GTS 450 | 1 | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2010-10-04 | |
GIGABYTE GeForce GT 240 1 GB GV-N240SL-1GI Ekran KartıGV-N240SL-1GI |
GeForce GT 240 | 1 | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2010-10-04 | |
GIGABYTE GV-N210TC-512I 210 GDDR3 Ekran KartıGVN210TC512I |
GeForce 210 | 1 | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2010-10-04 | |
ASUS 90-C1CPK6-L0UAY0BZ NVIDIA GeForce GTX 460 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPK6-L0UAY0BZ |
GeForce GTX 460 | Không rõ | ASUS | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EAH5450/DI/1GD3(LP) 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH5450/DI/1GD3(LP) |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-10-01 | |
ASUS ENGTX460 DirectCU/G/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX460 DIRECTCU/G/2DI/1GD5 |
GeForce GTX 460 | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-09-25 | |
GIGABYTE GV-AG32S GDDR Ekran KartıGV-AG32S |
Không rõ | Không rõ | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EAH4350 SILENT/DI/1GD2 1 GB 90-C1CM1A-L0UANAYZ GDDR2 Ekran Kartı90-C1CM1A-L0UANAYZ |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-09-23 | |
MSI V232-015R 1 GB GeForce GTX 460 GDDR5 Ekran KartıV232-015R |
GeForce GTX 460 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-09-18 | |
MSI N450GTS CYC 1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GTS CYC 1GD5/OC |
GeForce GTS 450 | 2 | MSI | Không rõ | 450 g | 2010-09-18 | |
GIGABYTE GV-N4064T NVIDIA GDDR Ekran KartıGV-N4064T |
Không rõ | Không rõ | GIGABYTE | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | Không rõ |
®





















