Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI N450GTS-M2D1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GTS-M2D1GD5/OC GeForce GTS 450 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-10-09
MSI N210-MD512 210 GDDR2 Ekran KartıN210-MD512 GeForce 210 1 MSI Không rõ Không rõ 2010-10-09
ASUS ENGTX470/G/2DI/1280MD5 25 GB 90-C3CHA1-X0UAY0KZ GDDR5 Ekran Kartı90-C3CHA1-X0UAY0KZ GeForce GTX 470 1 ASUS Không rõ Không rõ 2010-10-09
ASUS 90-C1CNR1-L0UAN0YZ 1 GB GeForce GT 240 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNR1-L0UAN0YZ GeForce GT 240 1 ASUS Không rõ Không rõ 2010-10-09
MSI V807-002R 1 GB GDDR2 Ekran KartıV807-002R Không rõ 1 MSI Không rõ Không rõ 2010-10-09
MSI V236-022R 1 GB GeForce GTS 450 GDDR5 Ekran KartıV236-022R GeForce GTS 450 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-10-09
Fujitsu S26361-F2856-L61 1 GB GDDR3 Ekran KartıF2856-L61 Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-10-07
Fujitsu S26361-F2856-L201 1 GB Quadro 2000 GDDR5 Ekran KartıF2856-L201 Quadro 2000 Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-10-07
MSI V222-051R 25 GB GeForce GTX 470 GDDR5 Ekran KartıV222-051R GeForce GTX 470 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-10-07
GIGABYTE GV-N450OC-1GI-P1 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N450OC-1GI-P1 GeForce GTS 450 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-10-06
GIGABYTE GV-N430OC-1GL 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVN430OC1GL GeForce GT 430 1 GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-10-06
GIGABYTE GV-N465MT-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N465MT-1GI GeForce GTX 465 Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-10-04
GIGABYTE GV-N460SO-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N460SO-1GI GeForce GTX 460 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-10-04
GIGABYTE GV-N450OC2-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVN450OC21GI GeForce GTS 450 1 GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-10-04
GIGABYTE GeForce GT 240 1 GB GV-N240SL-1GI Ekran KartıGV-N240SL-1GI GeForce GT 240 1 GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-10-04
GIGABYTE GV-N210TC-512I 210 GDDR3 Ekran KartıGVN210TC512I GeForce 210 1 GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-10-04
ASUS 90-C1CPK6-L0UAY0BZ NVIDIA GeForce GTX 460 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPK6-L0UAY0BZ GeForce GTX 460 Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ
ASUS EAH5450/DI/1GD3(LP) 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH5450/DI/1GD3(LP) Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ 2010-10-01
ASUS ENGTX460 DirectCU/G/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX460 DIRECTCU/G/2DI/1GD5 GeForce GTX 460 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2010-09-25
GIGABYTE GV-AG32S GDDR Ekran KartıGV-AG32S Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH4350 SILENT/DI/1GD2 1 GB 90-C1CM1A-L0UANAYZ GDDR2 Ekran Kartı90-C1CM1A-L0UANAYZ Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ 2010-09-23
MSI V232-015R 1 GB GeForce GTX 460 GDDR5 Ekran KartıV232-015R GeForce GTX 460 1 MSI Không rõ Không rõ 2010-09-18
MSI N450GTS CYC 1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GTS CYC 1GD5/OC GeForce GTS 450 2 MSI Không rõ 450 g 2010-09-18
GIGABYTE GV-N4064T NVIDIA GDDR Ekran KartıGV-N4064T Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ